motherfucker
mẹ kiếp
That guy is a real smooth talker, a real smooth fucker.
Gã đó là một kẻ lắm lời, một kẻ ranh mãnh thực sự.
Don't be such a lazy fucker, get up and do something!
Đừng là một kẻ lười biếng như vậy, đứng lên và làm điều gì đó đi!
He's a sly fucker, watch out for him.
Hắn là một kẻ xảo quyệt, hãy cẩn thận với hắn.
She's a tough fucker, you don't want to mess with her.
Cô ta là một kẻ cứng đầu, bạn không muốn động đến cô ta đâu.
motherfucker
mẹ kiếp
That guy is a real smooth talker, a real smooth fucker.
Gã đó là một kẻ lắm lời, một kẻ ranh mãnh thực sự.
Don't be such a lazy fucker, get up and do something!
Đừng là một kẻ lười biếng như vậy, đứng lên và làm điều gì đó đi!
He's a sly fucker, watch out for him.
Hắn là một kẻ xảo quyệt, hãy cẩn thận với hắn.
She's a tough fucker, you don't want to mess with her.
Cô ta là một kẻ cứng đầu, bạn không muốn động đến cô ta đâu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay