fucker

[Mỹ]/ˈfʌkə/
[Anh]/'fʌkɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kẻ ngốc
Word Forms
số nhiềufuckers

Cụm từ & Cách kết hợp

motherfucker

mẹ kiếp

Câu ví dụ

That guy is a real smooth talker, a real smooth fucker.

Gã đó là một kẻ lắm lời, một kẻ ranh mãnh thực sự.

Don't be such a lazy fucker, get up and do something!

Đừng là một kẻ lười biếng như vậy, đứng lên và làm điều gì đó đi!

He's a sly fucker, watch out for him.

Hắn là một kẻ xảo quyệt, hãy cẩn thận với hắn.

She's a tough fucker, you don't want to mess with her.

Cô ta là một kẻ cứng đầu, bạn không muốn động đến cô ta đâu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay