fuckheads

[Mỹ]/fʌkˈhedz/
[Anh]/fʌkˈhɛdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tiếng lóng tục: Một người rất ngốc hoặc đáng khinh; dùng làm từ chung để mắng người.; tiếng lóng tục: Dạng số nhiều của từ fuckhead; nhiều người ngốc hoặc phiền toái.

Cụm từ & Cách kết hợp

those fuckheads

Vietnamese_translation

ignorant fuckheads

Vietnamese_translation

complete fuckheads

Vietnamese_translation

absolute fuckheads

Vietnamese_translation

two fuckheads

Vietnamese_translation

arrogant fuckheads

Vietnamese_translation

total fuckheads

Vietnamese_translation

fucking fuckheads

Vietnamese_translation

stupid fuckheads

Vietnamese_translation

greedy fuckheads

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

those fuckheads forgot to lock the door again.

Đồ ngốc, họ lại quên khóa cửa lần nữa.

don't be such fuckheads about this simple matter.

Đừng ngốc như vậy về việc đơn giản này.

the fuckheads in charge made a terrible decision.

Đồ ngốc đang điều hành đã đưa ra quyết định tồi tệ.

i can't believe those fuckheads actually did that.

Tôi không thể tin những kẻ ngốc này thực sự đã làm như vậy.

those fuckheads left all the work for us.

Đồ ngốc đã để lại toàn bộ công việc cho chúng ta.

why do fuckheads always make the same mistakes?

Tại sao đồ ngốc luôn mắc những sai lầm giống nhau?

the fuckheads broke the equipment again.

Đồ ngốc lại làm hỏng thiết bị một lần nữa.

those fuckheads never listen to reason.

Đồ ngốc này chưa bao giờ nghe theo lý trí.

how many times must i tell those fuckheads?

Tôi phải nói bao nhiêu lần với những kẻ ngốc này?

those fuckheads don't deserve our help.

Đồ ngốc này không xứng đáng nhận được sự giúp đỡ của chúng ta.

the fuckheads ruined our plans completely.

Đồ ngốc đã phá hủy hoàn toàn kế hoạch của chúng ta.

some fuckheads think they're above the law.

Một số kẻ ngốc nghĩ rằng họ cao hơn pháp luật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay