those fuckheads
Vietnamese_translation
ignorant fuckheads
Vietnamese_translation
complete fuckheads
Vietnamese_translation
absolute fuckheads
Vietnamese_translation
two fuckheads
Vietnamese_translation
arrogant fuckheads
Vietnamese_translation
total fuckheads
Vietnamese_translation
fucking fuckheads
Vietnamese_translation
stupid fuckheads
Vietnamese_translation
greedy fuckheads
Vietnamese_translation
those fuckheads forgot to lock the door again.
Đồ ngốc, họ lại quên khóa cửa lần nữa.
don't be such fuckheads about this simple matter.
Đừng ngốc như vậy về việc đơn giản này.
the fuckheads in charge made a terrible decision.
Đồ ngốc đang điều hành đã đưa ra quyết định tồi tệ.
i can't believe those fuckheads actually did that.
Tôi không thể tin những kẻ ngốc này thực sự đã làm như vậy.
those fuckheads left all the work for us.
Đồ ngốc đã để lại toàn bộ công việc cho chúng ta.
why do fuckheads always make the same mistakes?
Tại sao đồ ngốc luôn mắc những sai lầm giống nhau?
the fuckheads broke the equipment again.
Đồ ngốc lại làm hỏng thiết bị một lần nữa.
those fuckheads never listen to reason.
Đồ ngốc này chưa bao giờ nghe theo lý trí.
how many times must i tell those fuckheads?
Tôi phải nói bao nhiêu lần với những kẻ ngốc này?
those fuckheads don't deserve our help.
Đồ ngốc này không xứng đáng nhận được sự giúp đỡ của chúng ta.
the fuckheads ruined our plans completely.
Đồ ngốc đã phá hủy hoàn toàn kế hoạch của chúng ta.
some fuckheads think they're above the law.
Một số kẻ ngốc nghĩ rằng họ cao hơn pháp luật.
those fuckheads
Vietnamese_translation
ignorant fuckheads
Vietnamese_translation
complete fuckheads
Vietnamese_translation
absolute fuckheads
Vietnamese_translation
two fuckheads
Vietnamese_translation
arrogant fuckheads
Vietnamese_translation
total fuckheads
Vietnamese_translation
fucking fuckheads
Vietnamese_translation
stupid fuckheads
Vietnamese_translation
greedy fuckheads
Vietnamese_translation
those fuckheads forgot to lock the door again.
Đồ ngốc, họ lại quên khóa cửa lần nữa.
don't be such fuckheads about this simple matter.
Đừng ngốc như vậy về việc đơn giản này.
the fuckheads in charge made a terrible decision.
Đồ ngốc đang điều hành đã đưa ra quyết định tồi tệ.
i can't believe those fuckheads actually did that.
Tôi không thể tin những kẻ ngốc này thực sự đã làm như vậy.
those fuckheads left all the work for us.
Đồ ngốc đã để lại toàn bộ công việc cho chúng ta.
why do fuckheads always make the same mistakes?
Tại sao đồ ngốc luôn mắc những sai lầm giống nhau?
the fuckheads broke the equipment again.
Đồ ngốc lại làm hỏng thiết bị một lần nữa.
those fuckheads never listen to reason.
Đồ ngốc này chưa bao giờ nghe theo lý trí.
how many times must i tell those fuckheads?
Tôi phải nói bao nhiêu lần với những kẻ ngốc này?
those fuckheads don't deserve our help.
Đồ ngốc này không xứng đáng nhận được sự giúp đỡ của chúng ta.
the fuckheads ruined our plans completely.
Đồ ngốc đã phá hủy hoàn toàn kế hoạch của chúng ta.
some fuckheads think they're above the law.
Một số kẻ ngốc nghĩ rằng họ cao hơn pháp luật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay