| số nhiều | shitheads |
you shithead
hãm lóc
what a shithead
thằng hãm lóc
shut up shithead
im đi hãm lóc
that shithead
kẻ hãm lóc đó
you little shithead
thằng bé hãm lóc
big shithead
hãm lóc to lớn
total shithead
hãm lóc toàn diện
classic shithead
hãm lóc cổ điển
don't be such a shithead.
Đừng cư xử như kẻ khốn kiếp.
he's acting like a total shithead today.
Hôm nay anh ta cư xử như một kẻ khốn kiếp thực sự.
why do you always have to be a shithead?
Tại sao bạn luôn phải cư xử như một kẻ khốn kiếp?
she called him a shithead after the argument.
Cô ấy đã gọi anh ta là kẻ khốn kiếp sau cuộc tranh cãi.
stop being a shithead and listen to me.
Ngừng cư xử như một kẻ khốn kiếp và lắng nghe tôi.
he's a real shithead when he's drunk.
Anh ta là một kẻ khốn kiếp thực sự khi say rượu.
don't let that shithead get to you.
Đừng để kẻ khốn kiếp đó ảnh hưởng đến bạn.
she thinks he's a shithead for what he did.
Cô ấy nghĩ rằng anh ta là một kẻ khốn kiếp vì những gì anh ta đã làm.
being a shithead won't get you anywhere.
Cư xử như một kẻ khốn kiếp sẽ không giúp ích gì cho bạn đâu.
i can't believe you would defend that shithead.
Tôi không thể tin rằng bạn lại bảo vệ kẻ khốn kiếp đó.
you shithead
hãm lóc
what a shithead
thằng hãm lóc
shut up shithead
im đi hãm lóc
that shithead
kẻ hãm lóc đó
you little shithead
thằng bé hãm lóc
big shithead
hãm lóc to lớn
total shithead
hãm lóc toàn diện
classic shithead
hãm lóc cổ điển
don't be such a shithead.
Đừng cư xử như kẻ khốn kiếp.
he's acting like a total shithead today.
Hôm nay anh ta cư xử như một kẻ khốn kiếp thực sự.
why do you always have to be a shithead?
Tại sao bạn luôn phải cư xử như một kẻ khốn kiếp?
she called him a shithead after the argument.
Cô ấy đã gọi anh ta là kẻ khốn kiếp sau cuộc tranh cãi.
stop being a shithead and listen to me.
Ngừng cư xử như một kẻ khốn kiếp và lắng nghe tôi.
he's a real shithead when he's drunk.
Anh ta là một kẻ khốn kiếp thực sự khi say rượu.
don't let that shithead get to you.
Đừng để kẻ khốn kiếp đó ảnh hưởng đến bạn.
she thinks he's a shithead for what he did.
Cô ấy nghĩ rằng anh ta là một kẻ khốn kiếp vì những gì anh ta đã làm.
being a shithead won't get you anywhere.
Cư xử như một kẻ khốn kiếp sẽ không giúp ích gì cho bạn đâu.
i can't believe you would defend that shithead.
Tôi không thể tin rằng bạn lại bảo vệ kẻ khốn kiếp đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay