shithead

[Mỹ]/ˈʃɪthɛd/
[Anh]/ˈʃɪthɛd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ngốc; người ngu; kẻ khờ; ngốc
Word Forms
số nhiềushitheads

Cụm từ & Cách kết hợp

you shithead

hãm lóc

what a shithead

thằng hãm lóc

shut up shithead

im đi hãm lóc

that shithead

kẻ hãm lóc đó

you little shithead

thằng bé hãm lóc

big shithead

hãm lóc to lớn

total shithead

hãm lóc toàn diện

classic shithead

hãm lóc cổ điển

Câu ví dụ

don't be such a shithead.

Đừng cư xử như kẻ khốn kiếp.

he's acting like a total shithead today.

Hôm nay anh ta cư xử như một kẻ khốn kiếp thực sự.

why do you always have to be a shithead?

Tại sao bạn luôn phải cư xử như một kẻ khốn kiếp?

she called him a shithead after the argument.

Cô ấy đã gọi anh ta là kẻ khốn kiếp sau cuộc tranh cãi.

stop being a shithead and listen to me.

Ngừng cư xử như một kẻ khốn kiếp và lắng nghe tôi.

he's a real shithead when he's drunk.

Anh ta là một kẻ khốn kiếp thực sự khi say rượu.

don't let that shithead get to you.

Đừng để kẻ khốn kiếp đó ảnh hưởng đến bạn.

she thinks he's a shithead for what he did.

Cô ấy nghĩ rằng anh ta là một kẻ khốn kiếp vì những gì anh ta đã làm.

being a shithead won't get you anywhere.

Cư xử như một kẻ khốn kiếp sẽ không giúp ích gì cho bạn đâu.

i can't believe you would defend that shithead.

Tôi không thể tin rằng bạn lại bảo vệ kẻ khốn kiếp đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay