fuckings

[Mỹ]/ˈfʌkɪŋz/
[Anh]/ˈfʌkɪŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. chết tiệt; phiền phức; xấu xí; chất lượng thấp; khó khăn; khó để hoàn thành; bừa bộn; khó hiểu

Cụm từ & Cách kết hợp

fucking awesome

quá tuyệt vời

fucking crazy

quá điên rồ

fucking stupid

quá ngu ngốc

fucking amazing

quá tuyệt vời

fucking hard

quá khó

fucking great

quá tuyệt vời

fucking perfect

hoàn hảo

fucking serious

quá nghiêm túc

fucking right

chính xác

fucking tired

quá mệt

Câu ví dụ

these fuckings are really annoying.

Những kẻ chết tiệt thật phiền phức.

what the fuckings are you talking about?

Bạn đang nói về cái quái gì vậy?

stop with the fuckings already!

Đừng có mà làm trò hề nữa!

i'm tired of these fuckings excuses.

Tôi mệt mỏi với những lời bào chữa vớ vẩn của chúng.

those fuckings made a huge mess.

Những kẻ đó đã làm một mớ hỗn độn lớn.

why do you always bring up the fuckings topic?

Tại sao bạn luôn luôn nhắc đến chủ đề chết tiệt đó?

can you believe their fuckings attitude?

Bạn có thể tin được thái độ chết tiệt của chúng không?

i'm done with all this fuckings drama.

Tôi không muốn tham gia vào tất cả những drama chết tiệt này nữa.

don't let those fuckings get to you.

Đừng để những kẻ đó ảnh hưởng đến bạn.

i'm sick of the same old fuckings routine.

Tôi chán ngấy với những thói quen chết tiệt cũ rích này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay