fucking awesome
quá tuyệt vời
fucking crazy
quá điên rồ
fucking stupid
quá ngu ngốc
fucking amazing
quá tuyệt vời
fucking hard
quá khó
fucking great
quá tuyệt vời
fucking perfect
hoàn hảo
fucking serious
quá nghiêm túc
fucking right
chính xác
fucking tired
quá mệt
these fuckings are really annoying.
Những kẻ chết tiệt thật phiền phức.
what the fuckings are you talking about?
Bạn đang nói về cái quái gì vậy?
stop with the fuckings already!
Đừng có mà làm trò hề nữa!
i'm tired of these fuckings excuses.
Tôi mệt mỏi với những lời bào chữa vớ vẩn của chúng.
those fuckings made a huge mess.
Những kẻ đó đã làm một mớ hỗn độn lớn.
why do you always bring up the fuckings topic?
Tại sao bạn luôn luôn nhắc đến chủ đề chết tiệt đó?
can you believe their fuckings attitude?
Bạn có thể tin được thái độ chết tiệt của chúng không?
i'm done with all this fuckings drama.
Tôi không muốn tham gia vào tất cả những drama chết tiệt này nữa.
don't let those fuckings get to you.
Đừng để những kẻ đó ảnh hưởng đến bạn.
i'm sick of the same old fuckings routine.
Tôi chán ngấy với những thói quen chết tiệt cũ rích này.
fucking awesome
quá tuyệt vời
fucking crazy
quá điên rồ
fucking stupid
quá ngu ngốc
fucking amazing
quá tuyệt vời
fucking hard
quá khó
fucking great
quá tuyệt vời
fucking perfect
hoàn hảo
fucking serious
quá nghiêm túc
fucking right
chính xác
fucking tired
quá mệt
these fuckings are really annoying.
Những kẻ chết tiệt thật phiền phức.
what the fuckings are you talking about?
Bạn đang nói về cái quái gì vậy?
stop with the fuckings already!
Đừng có mà làm trò hề nữa!
i'm tired of these fuckings excuses.
Tôi mệt mỏi với những lời bào chữa vớ vẩn của chúng.
those fuckings made a huge mess.
Những kẻ đó đã làm một mớ hỗn độn lớn.
why do you always bring up the fuckings topic?
Tại sao bạn luôn luôn nhắc đến chủ đề chết tiệt đó?
can you believe their fuckings attitude?
Bạn có thể tin được thái độ chết tiệt của chúng không?
i'm done with all this fuckings drama.
Tôi không muốn tham gia vào tất cả những drama chết tiệt này nữa.
don't let those fuckings get to you.
Đừng để những kẻ đó ảnh hưởng đến bạn.
i'm sick of the same old fuckings routine.
Tôi chán ngấy với những thói quen chết tiệt cũ rích này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay