fucks

[US]/fʌk/
[UK]/fʌk/
Frequency: Very High

Translation

vt. & vi. tham gia vào quan hệ tình dục với (ai đó)
n. quan hệ tình dục

Phrases & Collocations

Fuck off

Biến đi

What the fuck

Cái quái gì vậy?

Fuck you

Địt con mọe

Fuck me

Địt mẹ tao

Fuck that

Địt nó đi

Fuck it

Chuyện đấy thì thôi đi

Fuck this

Địt cái này

Fuck all

Địt tất cả

Fuck up

Hỏng rồi

Example Sentences

Don't you be so fucking formal with me.

Đừng nghiêm túc và trang trọng như vậy với tôi.

Fuck the panhandlers grubbing for money,

Chết tiệt, những kẻ xin tiền rình rờm xung quanh.

Fuck the Bensonhurst ltalians with their pomaded hair,

Chết tiệt, những người Ý ở Bensonhurst với mái tóc được đánh rối.

He's like one of those|fucking froufrou dogs...

Hắn ta giống như một trong những con chó sướt mướt chết tiệt đó...

Fuck the Bensonhurst Italians with their pomaded hair,

Chết tiệt, những người Ý ở Bensonhurst với mái tóc được đánh rối.

Oh, fuck off!I'm tired of your complaints.

Ôi, biến đi! Tôi mệt mỏi với những lời phàn nàn của anh.

English: Love sought is good, but given unsought is better.English: Fucking arsehole!

Tình yêu được tìm kiếm là tốt, nhưng tình yêu được trao mà không cần tìm kiếm còn tốt hơn. Hắn là một kẻ khốn kiếp!

Fuck the panhandlers grubbing for money,smiling at me behind my back.

Chết tiệt, những kẻ xin tiền rình rờm xung quanh, cười vào sau lưng tôi.

We had great hopes of our team, but they fucked up again today.

Chúng tôi có những kỳ vọng lớn về đội của chúng tôi, nhưng họ lại làm hỏng mọi thứ hôm nay.

You manginess stupid jerk! Get out of my face! You fuck your mouth and your mom saying that dirty word.

Hỡi tên ngốc đáng khinh bỉ! Hãy đi khỏi mặt tôi! Anh cứ tự sướng và nói những lời tục tĩu với mẹ anh đi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now