fugaciousnesses

[US]/[fju:'ɡeiʃəsnəsɪz]/
[UK]/[fjuˈɡeɪʃəsnəsɪz]/

Translation

n. chất lượng của sự thoáng qua hoặc tạm thời

Phrases & Collocations

fugaciousnesses of life

những tính chất phù du của cuộc đời

embracing fugaciousnesses

ôm lấy những tính chất phù du

fugaciousnesses in nature

những tính chất phù du trong tự nhiên

fugaciousnesses of beauty

những tính chất phù du của vẻ đẹp

fugaciousnesses of youth

những tính chất phù du của tuổi trẻ

fugaciousnesses of moments

những tính chất phù du của những khoảnh khắc

appreciating fugaciousnesses

đánh giá cao những tính chất phù du

fugaciousnesses in art

những tính chất phù du trong nghệ thuật

Example Sentences

the fugaciousnesses of summer days remind us to cherish every moment.

những tính chất ngắn ngủi của những ngày hè nhắc nhở chúng ta trân trọng từng khoảnh khắc.

in art, the fugaciousnesses of beauty often inspire deeper reflection.

trong nghệ thuật, những tính chất ngắn ngủi của vẻ đẹp thường truyền cảm hứng cho những suy ngẫm sâu sắc hơn.

the fugaciousnesses of youth can be both exhilarating and daunting.

những tính chất ngắn ngủi của tuổi trẻ có thể vừa hưng phấn vừa đáng sợ.

we must acknowledge the fugaciousnesses of life to live fully.

chúng ta phải thừa nhận những tính chất ngắn ngủi của cuộc sống để sống trọn vẹn.

nature's fugaciousnesses remind us of the cycle of life and death.

những tính chất ngắn ngủi của thiên nhiên nhắc nhở chúng ta về vòng tuần hoàn của sự sống và cái chết.

the fugaciousnesses of trends in fashion can be overwhelming.

những tính chất ngắn ngủi của các xu hướng thời trang có thể quá sức.

philosophers often discuss the fugaciousnesses of happiness.

các nhà triết học thường thảo luận về những tính chất ngắn ngủi của hạnh phúc.

understanding the fugaciousnesses of emotions can lead to personal growth.

hiểu được những tính chất ngắn ngủi của cảm xúc có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.

the fugaciousnesses of childhood memories can evoke nostalgia.

những tính chất ngắn ngủi của những kỷ niệm thời thơ ấu có thể gợi lên nỗi nhớ.

artists often capture the fugaciousnesses of fleeting moments in their work.

các nghệ sĩ thường ghi lại những tính chất ngắn ngủi của những khoảnh khắc thoáng chốc trong tác phẩm của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now