fuggy weather
thời tiết ẩm ướt
fuggy air
không khí ẩm ướt
fuggy room
phòng ẩm ướt
fuggy atmosphere
không khí ẩm ướt
fuggy conditions
tình trạng ẩm ướt
fuggy environment
môi trường ẩm ướt
fuggy smell
mùi ẩm ướt
fuggy day
ngày ẩm ướt
fuggy night
đêm ẩm ướt
fuggy feeling
cảm giác ẩm ướt
the room felt fuggy after the rain.
Căn phòng cảm thấy ẩm ướt sau cơn mưa.
it was a fuggy day, perfect for staying indoors.
Đó là một ngày ẩm ướt, rất thích hợp để ở trong nhà.
she complained about the fuggy atmosphere in the café.
Cô ấy phàn nàn về không khí ẩm ướt trong quán cà phê.
we opened the windows to clear the fuggy air.
Chúng tôi mở cửa sổ để làm thông thoáng không khí ẩm ướt.
the weather turned fuggy as the storm approached.
Thời tiết trở nên ẩm ướt khi cơn bão đến gần.
he felt sluggish in the fuggy classroom.
Anh ấy cảm thấy uể oải trong lớp học ẩm ướt.
the fuggy conditions made it hard to breathe.
Điều kiện ẩm ướt khiến việc hít thở trở nên khó khăn.
after the workout, the gym felt very fuggy.
Sau khi tập luyện, phòng gym cảm thấy rất ẩm ướt.
she wiped her brow in the fuggy heat.
Cô ấy lau mồ hôi trên trán trong cái nóng ẩm ướt.
the fuggy weather made everyone irritable.
Thời tiết ẩm ướt khiến mọi người dễ cáu kỉnh.
fuggy weather
thời tiết ẩm ướt
fuggy air
không khí ẩm ướt
fuggy room
phòng ẩm ướt
fuggy atmosphere
không khí ẩm ướt
fuggy conditions
tình trạng ẩm ướt
fuggy environment
môi trường ẩm ướt
fuggy smell
mùi ẩm ướt
fuggy day
ngày ẩm ướt
fuggy night
đêm ẩm ướt
fuggy feeling
cảm giác ẩm ướt
the room felt fuggy after the rain.
Căn phòng cảm thấy ẩm ướt sau cơn mưa.
it was a fuggy day, perfect for staying indoors.
Đó là một ngày ẩm ướt, rất thích hợp để ở trong nhà.
she complained about the fuggy atmosphere in the café.
Cô ấy phàn nàn về không khí ẩm ướt trong quán cà phê.
we opened the windows to clear the fuggy air.
Chúng tôi mở cửa sổ để làm thông thoáng không khí ẩm ướt.
the weather turned fuggy as the storm approached.
Thời tiết trở nên ẩm ướt khi cơn bão đến gần.
he felt sluggish in the fuggy classroom.
Anh ấy cảm thấy uể oải trong lớp học ẩm ướt.
the fuggy conditions made it hard to breathe.
Điều kiện ẩm ướt khiến việc hít thở trở nên khó khăn.
after the workout, the gym felt very fuggy.
Sau khi tập luyện, phòng gym cảm thấy rất ẩm ướt.
she wiped her brow in the fuggy heat.
Cô ấy lau mồ hôi trên trán trong cái nóng ẩm ướt.
the fuggy weather made everyone irritable.
Thời tiết ẩm ướt khiến mọi người dễ cáu kỉnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay