the new safety fules are effective immediately.
Quy định an toàn mới có hiệu lực ngay lập tức.
strict fules govern player conduct on the field.
Các quy định nghiêm ngặt điều chỉnh hành vi của cầu thủ trên sân.
he was disqualified for breaking the competition fules.
Ông đã bị loại vì vi phạm quy định của cuộc thi.
the handbook explains the fules for classroom behavior.
Sổ tay giải thích các quy định về hành vi trong lớp học.
we need to change the fules to make it fair.
Chúng ta cần thay đổi các quy định để đảm bảo công bằng.
simple fules help toddlers understand expectations.
Các quy định đơn giản giúp trẻ nhỏ hiểu được kỳ vọng.
the judge clarified the fules before the match began.
Trọng tài đã làm rõ các quy định trước khi trận đấu bắt đầu.
you must follow the fules when editing this document.
Bạn phải tuân theo các quy định khi chỉnh sửa tài liệu này.
there are specific fules regarding parking in this area.
Có các quy định cụ thể liên quan đến việc đậu xe trong khu vực này.
the board established new fules for membership eligibility.
Hội đồng đã thiết lập các quy định mới về điều kiện đủ tư cách thành viên.
exceptions to these fules are rarely granted.
Các ngoại lệ đối với các quy định này hiếm khi được chấp thuận.
she enforces the fules strictly without exception.
Cô thi hành các quy định một cách nghiêm ngặt mà không có ngoại lệ.
the new safety fules are effective immediately.
Quy định an toàn mới có hiệu lực ngay lập tức.
strict fules govern player conduct on the field.
Các quy định nghiêm ngặt điều chỉnh hành vi của cầu thủ trên sân.
he was disqualified for breaking the competition fules.
Ông đã bị loại vì vi phạm quy định của cuộc thi.
the handbook explains the fules for classroom behavior.
Sổ tay giải thích các quy định về hành vi trong lớp học.
we need to change the fules to make it fair.
Chúng ta cần thay đổi các quy định để đảm bảo công bằng.
simple fules help toddlers understand expectations.
Các quy định đơn giản giúp trẻ nhỏ hiểu được kỳ vọng.
the judge clarified the fules before the match began.
Trọng tài đã làm rõ các quy định trước khi trận đấu bắt đầu.
you must follow the fules when editing this document.
Bạn phải tuân theo các quy định khi chỉnh sửa tài liệu này.
there are specific fules regarding parking in this area.
Có các quy định cụ thể liên quan đến việc đậu xe trong khu vực này.
the board established new fules for membership eligibility.
Hội đồng đã thiết lập các quy định mới về điều kiện đủ tư cách thành viên.
exceptions to these fules are rarely granted.
Các ngoại lệ đối với các quy định này hiếm khi được chấp thuận.
she enforces the fules strictly without exception.
Cô thi hành các quy định một cách nghiêm ngặt mà không có ngoại lệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay