functionalisms

[Mỹ]/ˌfʌŋkʃəˈnælɪzəmz/
[Anh]/ˌfʌŋkʃəˈnælɪzəmz/

Dịch

n. lý thuyết nhấn mạnh chức năng thực tiễn của các quá trình tâm lý

Cụm từ & Cách kết hợp

social functionalisms

chủ nghĩa chức năng xã hội

cultural functionalisms

chủ nghĩa chức năng văn hóa

economic functionalisms

chủ nghĩa chức năng kinh tế

political functionalisms

chủ nghĩa chức năng chính trị

theoretical functionalisms

chủ nghĩa chức năng lý thuyết

biological functionalisms

chủ nghĩa chức năng sinh học

psychological functionalisms

chủ nghĩa chức năng tâm lý

functionalism theories

thuyết chủ nghĩa chức năng

methodological functionalisms

chủ nghĩa chức năng phương pháp luận

structural functionalisms

chủ nghĩa chức năng cấu trúc

Câu ví dụ

functionalisms play a crucial role in modern architecture.

chủ nghĩa chức năng đóng vai trò quan trọng trong kiến trúc hiện đại.

many designers embrace functionalisms to enhance usability.

nhiều nhà thiết kế đón nhận chủ nghĩa chức năng để tăng cường tính dễ sử dụng.

the theory of functionalisms can be applied to various fields.

lý thuyết về chủ nghĩa chức năng có thể được áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau.

functionalisms often prioritize practicality over aesthetics.

chủ nghĩa chức năng thường ưu tiên tính thực tiễn hơn tính thẩm mỹ.

in psychology, functionalisms focus on mental processes.

trong tâm lý học, chủ nghĩa chức năng tập trung vào các quá trình tinh thần.

functionalisms can lead to innovative solutions in design.

chủ nghĩa chức năng có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo trong thiết kế.

critics argue that functionalisms can be too rigid.

các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa chức năng có thể quá cứng nhắc.

functionalisms emphasize the importance of context in analysis.

chủ nghĩa chức năng nhấn mạnh tầm quan trọng của ngữ cảnh trong phân tích.

understanding functionalisms is essential for effective communication.

hiểu chủ nghĩa chức năng là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.

functionalisms can influence societal norms and behaviors.

chủ nghĩa chức năng có thể ảnh hưởng đến các chuẩn mực và hành vi xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay