functionalized surface
bề mặt chức năng hóa
functionalized polymer
polyme chức năng hóa
functionalized nanoparticle
nanoparticle chức năng hóa
functionalized ligand
ligand chức năng hóa
functionalized molecule
phân tử chức năng hóa
functionalized catalyst
catalyst chức năng hóa
functionalized electrode
điện cực chức năng hóa
functionalized coating
lớp phủ chức năng hóa
functionalized fiber
sợi chức năng hóa
functionalized surface-active
chất hoạt động bề mặt chức năng hóa
the researchers functionalized the surface to improve adhesion.
các nhà nghiên cứu đã tạo chức năng cho bề mặt để cải thiện độ bám dính.
functionalized materials can enhance the performance of batteries.
vật liệu đã được tạo chức năng có thể nâng cao hiệu suất của pin.
they functionalized the polymer to make it more hydrophobic.
họ đã tạo chức năng cho polymer để làm cho nó ưa nước hơn.
functionalized nanoparticles have various applications in medicine.
các hạt nano đã được tạo chức năng có nhiều ứng dụng trong y học.
the team successfully functionalized the coating for better durability.
nhóm đã thành công trong việc tạo chức năng cho lớp phủ để tăng độ bền.
functionalized surfaces can repel dirt and bacteria.
các bề mặt đã được tạo chức năng có thể đẩy lùi bụi bẩn và vi khuẩn.
they are developing functionalized fibers for advanced textiles.
họ đang phát triển các sợi đã được tạo chức năng cho các loại vải tiên tiến.
functionalized silica can be used in drug delivery systems.
silica đã được tạo chức năng có thể được sử dụng trong các hệ thống phân phối thuốc.
the scientists functionalized the enzyme to enhance its activity.
các nhà khoa học đã tạo chức năng cho enzyme để tăng cường hoạt động của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay