fundament of knowledge
nền tảng của kiến thức
fundament of society
nền tảng của xã hội
fundament of education
nền tảng của giáo dục
fundament of truth
nền tảng của sự thật
fundament of theory
nền tảng của lý thuyết
fundament of ethics
nền tảng của đạo đức
fundament of culture
nền tảng của văn hóa
fundament of philosophy
nền tảng của triết học
fundament of democracy
nền tảng của dân chủ
fundament of progress
nền tảng của sự tiến bộ
the fundament of any successful relationship is trust.
nền tảng của bất kỳ mối quan hệ thành công nào là sự tin tưởng.
education serves as the fundament for personal development.
giáo dục đóng vai trò là nền tảng cho sự phát triển cá nhân.
the fundament of the theory is based on empirical evidence.
nền tảng của lý thuyết dựa trên bằng chứng thực nghiệm.
understanding the fundament of the problem is crucial.
hiểu được nền tảng của vấn đề là rất quan trọng.
the fundament of democracy lies in the people's participation.
nền tảng của dân chủ nằm ở sự tham gia của người dân.
respect is the fundament of a healthy workplace.
sự tôn trọng là nền tảng của một môi trường làm việc lành mạnh.
the fundament of our strategy is innovation.
nền tảng của chiến lược của chúng tôi là sự đổi mới.
in philosophy, the fundament of knowledge is often debated.
trong triết học, nền tảng của kiến thức thường được tranh luận.
the fundament of their argument was flawed.
nền tảng của lập luận của họ là sai lầm.
community support is the fundament of social change.
sự hỗ trợ cộng đồng là nền tảng của sự thay đổi xã hội.
fundament of knowledge
nền tảng của kiến thức
fundament of society
nền tảng của xã hội
fundament of education
nền tảng của giáo dục
fundament of truth
nền tảng của sự thật
fundament of theory
nền tảng của lý thuyết
fundament of ethics
nền tảng của đạo đức
fundament of culture
nền tảng của văn hóa
fundament of philosophy
nền tảng của triết học
fundament of democracy
nền tảng của dân chủ
fundament of progress
nền tảng của sự tiến bộ
the fundament of any successful relationship is trust.
nền tảng của bất kỳ mối quan hệ thành công nào là sự tin tưởng.
education serves as the fundament for personal development.
giáo dục đóng vai trò là nền tảng cho sự phát triển cá nhân.
the fundament of the theory is based on empirical evidence.
nền tảng của lý thuyết dựa trên bằng chứng thực nghiệm.
understanding the fundament of the problem is crucial.
hiểu được nền tảng của vấn đề là rất quan trọng.
the fundament of democracy lies in the people's participation.
nền tảng của dân chủ nằm ở sự tham gia của người dân.
respect is the fundament of a healthy workplace.
sự tôn trọng là nền tảng của một môi trường làm việc lành mạnh.
the fundament of our strategy is innovation.
nền tảng của chiến lược của chúng tôi là sự đổi mới.
in philosophy, the fundament of knowledge is often debated.
trong triết học, nền tảng của kiến thức thường được tranh luận.
the fundament of their argument was flawed.
nền tảng của lập luận của họ là sai lầm.
community support is the fundament of social change.
sự hỗ trợ cộng đồng là nền tảng của sự thay đổi xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay