funnyman routine
thủ thuật của người hài hước
funnyman role
vai trò của người hài hước
funnyman jokes
những câu đùa của người hài hước
funnyman act
diễn xuất của người hài hước
funnyman persona
cá tính của người hài hước
funnyman style
phong cách của người hài hước
funnyman sketch
phác thảo của người hài hước
funnyman character
nhân vật của người hài hước
funnyman performance
sự biểu diễn của người hài hước
funnyman talent
tài năng của người hài hước
the funnyman made everyone laugh at the party.
Người hài hước đã khiến mọi người cười tại bữa tiệc.
he is known as the funnyman of the comedy club.
Anh được biết đến như một người hài hước của câu lạc bộ hài kịch.
everyone loves a funnyman who can tell great jokes.
Mọi người đều yêu thích một người hài hước có thể kể những câu chuyện cười hay.
the funnyman delivered his lines perfectly.
Người hài hước đã thể hiện những câu thoại của mình một cách hoàn hảo.
as a funnyman, he often performs in front of large audiences.
Với tư cách là một người hài hước, anh thường biểu diễn trước những khán giả lớn.
she always wanted to marry a funnyman.
Cô ấy luôn muốn kết hôn với một người hài hước.
the funnyman's antics kept the crowd entertained.
Những trò hề của người hài hước đã khiến khán giả thích thú.
he dreams of becoming a famous funnyman one day.
Anh mơ ước trở thành một người hài hước nổi tiếng vào một ngày nào đó.
the funnyman's performance was the highlight of the evening.
Sân khấu của người hài hước là điểm nhấn của buổi tối.
people flock to see the funnyman's shows.
Mọi người đổ xô đến xem các buổi biểu diễn của người hài hước.
funnyman routine
thủ thuật của người hài hước
funnyman role
vai trò của người hài hước
funnyman jokes
những câu đùa của người hài hước
funnyman act
diễn xuất của người hài hước
funnyman persona
cá tính của người hài hước
funnyman style
phong cách của người hài hước
funnyman sketch
phác thảo của người hài hước
funnyman character
nhân vật của người hài hước
funnyman performance
sự biểu diễn của người hài hước
funnyman talent
tài năng của người hài hước
the funnyman made everyone laugh at the party.
Người hài hước đã khiến mọi người cười tại bữa tiệc.
he is known as the funnyman of the comedy club.
Anh được biết đến như một người hài hước của câu lạc bộ hài kịch.
everyone loves a funnyman who can tell great jokes.
Mọi người đều yêu thích một người hài hước có thể kể những câu chuyện cười hay.
the funnyman delivered his lines perfectly.
Người hài hước đã thể hiện những câu thoại của mình một cách hoàn hảo.
as a funnyman, he often performs in front of large audiences.
Với tư cách là một người hài hước, anh thường biểu diễn trước những khán giả lớn.
she always wanted to marry a funnyman.
Cô ấy luôn muốn kết hôn với một người hài hước.
the funnyman's antics kept the crowd entertained.
Những trò hề của người hài hước đã khiến khán giả thích thú.
he dreams of becoming a famous funnyman one day.
Anh mơ ước trở thành một người hài hước nổi tiếng vào một ngày nào đó.
the funnyman's performance was the highlight of the evening.
Sân khấu của người hài hước là điểm nhấn của buổi tối.
people flock to see the funnyman's shows.
Mọi người đổ xô đến xem các buổi biểu diễn của người hài hước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay