furbishing tools
dụng cụ làm đẹp
furbishing services
dịch vụ làm đẹp
furbishing process
quy trình làm đẹp
furbishing equipment
thiết bị làm đẹp
furbishing materials
vật liệu làm đẹp
furbishing project
dự án làm đẹp
furbishing techniques
kỹ thuật làm đẹp
furbishing solutions
giải pháp làm đẹp
furbishing strategies
chiến lược làm đẹp
furbishing standards
tiêu chuẩn làm đẹp
the company is furbishing their office to create a better work environment.
công ty đang nâng cấp văn phòng của họ để tạo ra một môi trường làm việc tốt hơn.
she spent the weekend furbishing her old furniture.
cô ấy đã dành cả cuối tuần để tân trang lại đồ nội thất cũ của mình.
furbishing the house can increase its market value.
việc nâng cấp nhà có thể làm tăng giá trị thị trường của nó.
he is furbishing his skills to prepare for the job interview.
anh ấy đang trau dồi kỹ năng của mình để chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn việc làm.
the artist is furbishing her portfolio before the exhibition.
nghệ sĩ đang chỉnh sửa danh mục của cô ấy trước buổi triển lãm.
furbishing the garden will make it more inviting for guests.
việc nâng cấp khu vườn sẽ khiến nó trở nên hấp dẫn hơn đối với khách.
they are furbishing the old car to restore its original beauty.
họ đang tân trang lại chiếc xe hơi cũ để khôi phục lại vẻ đẹp ban đầu của nó.
furbishing the website can attract more visitors.
việc nâng cấp trang web có thể thu hút nhiều khách tham quan hơn.
the team is furbishing their presentation for the client meeting.
nhóm đang chỉnh sửa bài thuyết trình của họ cho cuộc họp với khách hàng.
furbishing the community center helped bring residents together.
việc nâng cấp trung tâm cộng đồng đã giúp gắn kết cư dân lại với nhau.
furbishing tools
dụng cụ làm đẹp
furbishing services
dịch vụ làm đẹp
furbishing process
quy trình làm đẹp
furbishing equipment
thiết bị làm đẹp
furbishing materials
vật liệu làm đẹp
furbishing project
dự án làm đẹp
furbishing techniques
kỹ thuật làm đẹp
furbishing solutions
giải pháp làm đẹp
furbishing strategies
chiến lược làm đẹp
furbishing standards
tiêu chuẩn làm đẹp
the company is furbishing their office to create a better work environment.
công ty đang nâng cấp văn phòng của họ để tạo ra một môi trường làm việc tốt hơn.
she spent the weekend furbishing her old furniture.
cô ấy đã dành cả cuối tuần để tân trang lại đồ nội thất cũ của mình.
furbishing the house can increase its market value.
việc nâng cấp nhà có thể làm tăng giá trị thị trường của nó.
he is furbishing his skills to prepare for the job interview.
anh ấy đang trau dồi kỹ năng của mình để chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn việc làm.
the artist is furbishing her portfolio before the exhibition.
nghệ sĩ đang chỉnh sửa danh mục của cô ấy trước buổi triển lãm.
furbishing the garden will make it more inviting for guests.
việc nâng cấp khu vườn sẽ khiến nó trở nên hấp dẫn hơn đối với khách.
they are furbishing the old car to restore its original beauty.
họ đang tân trang lại chiếc xe hơi cũ để khôi phục lại vẻ đẹp ban đầu của nó.
furbishing the website can attract more visitors.
việc nâng cấp trang web có thể thu hút nhiều khách tham quan hơn.
the team is furbishing their presentation for the client meeting.
nhóm đang chỉnh sửa bài thuyết trình của họ cho cuộc họp với khách hàng.
furbishing the community center helped bring residents together.
việc nâng cấp trung tâm cộng đồng đã giúp gắn kết cư dân lại với nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay