| số nhiều | furiousnesses |
pure furiousness
sự cuồng nộ thuần khiết
fury and furiousness
sự thịnh nộ và sự cuồng nộ
fierce furiousness
sự cuồng nộ dữ dội
uncontrolled furiousness
sự cuồng nộ không kiểm soát được
raw furiousness
sự cuồng nộ thô ráp
hidden furiousness
sự cuồng nộ ẩn giấu
intense furiousness
sự cuồng nộ mãnh liệt
overwhelming furiousness
sự cuồng nộ áp đảo
seething furiousness
sự cuồng nộ sôi sục
quiet furiousness
sự cuồng nộ lặng lẽ
his furiousness was evident during the argument.
tức giận của anh ấy đã thể hiện rõ ràng trong suốt cuộc tranh luận.
she tried to control her furiousness but failed.
cô ấy đã cố gắng kiểm soát cơn giận của mình nhưng không thành công.
furiousness can lead to poor decision-making.
cơn giận có thể dẫn đến việc đưa ra những quyết định tồi tệ.
his furiousness turned into a calm discussion.
cơn giận của anh ấy đã chuyển thành một cuộc thảo luận bình tĩnh.
she expressed her furiousness through her art.
cô ấy bày tỏ sự tức giận của mình qua nghệ thuật của mình.
furiousness often clouds judgment.
cơn giận thường làm mờ đi sự phán đoán.
he couldn't hide his furiousness from his friends.
anh ấy không thể giấu sự tức giận của mình khỏi bạn bè.
the furiousness of the storm surprised everyone.
sự dữ dội của cơn bão khiến mọi người bất ngờ.
her furiousness was justified after what happened.
sự tức giận của cô ấy là hoàn toàn có lý do sau những gì đã xảy ra.
he unleashed his furiousness in a fit of rage.
anh ấy giải phóng sự tức giận của mình trong cơn thịnh nộ.
pure furiousness
sự cuồng nộ thuần khiết
fury and furiousness
sự thịnh nộ và sự cuồng nộ
fierce furiousness
sự cuồng nộ dữ dội
uncontrolled furiousness
sự cuồng nộ không kiểm soát được
raw furiousness
sự cuồng nộ thô ráp
hidden furiousness
sự cuồng nộ ẩn giấu
intense furiousness
sự cuồng nộ mãnh liệt
overwhelming furiousness
sự cuồng nộ áp đảo
seething furiousness
sự cuồng nộ sôi sục
quiet furiousness
sự cuồng nộ lặng lẽ
his furiousness was evident during the argument.
tức giận của anh ấy đã thể hiện rõ ràng trong suốt cuộc tranh luận.
she tried to control her furiousness but failed.
cô ấy đã cố gắng kiểm soát cơn giận của mình nhưng không thành công.
furiousness can lead to poor decision-making.
cơn giận có thể dẫn đến việc đưa ra những quyết định tồi tệ.
his furiousness turned into a calm discussion.
cơn giận của anh ấy đã chuyển thành một cuộc thảo luận bình tĩnh.
she expressed her furiousness through her art.
cô ấy bày tỏ sự tức giận của mình qua nghệ thuật của mình.
furiousness often clouds judgment.
cơn giận thường làm mờ đi sự phán đoán.
he couldn't hide his furiousness from his friends.
anh ấy không thể giấu sự tức giận của mình khỏi bạn bè.
the furiousness of the storm surprised everyone.
sự dữ dội của cơn bão khiến mọi người bất ngờ.
her furiousness was justified after what happened.
sự tức giận của cô ấy là hoàn toàn có lý do sau những gì đã xảy ra.
he unleashed his furiousness in a fit of rage.
anh ấy giải phóng sự tức giận của mình trong cơn thịnh nộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay