furiousnesses arise
sự tức giận bùng phát
furiousnesses escalate
sự tức giận leo thang
furiousnesses diminish
sự tức giận giảm dần
furiousnesses unleashed
sự tức giận được giải phóng
furiousnesses expressed
sự tức giận được bày tỏ
furiousnesses contained
sự tức giận được kiểm soát
furiousnesses displayed
sự tức giận được thể hiện
furiousnesses felt
sự tức giận được cảm nhận
furiousnesses subside
sự tức giận lắng xuống
furiousnesses ignite
sự tức giận bùng cháy
his furiousnesses were evident during the meeting.
sự tức giận của anh ấy đã thể hiện rõ ràng trong cuộc họp.
she expressed her furiousnesses through her artwork.
cô ấy thể hiện sự tức giận của mình qua tác phẩm nghệ thuật.
the furiousnesses of the storm were alarming.
sự dữ dội của cơn bão thật đáng báo động.
they tried to calm his furiousnesses with soothing words.
họ đã cố gắng xoa dịu sự tức giận của anh ấy bằng những lời nói nhẹ nhàng.
her furiousnesses often led to heated debates.
sự tức giận của cô ấy thường dẫn đến những cuộc tranh luận gay gắt.
furiousnesses can be difficult to control in stressful situations.
sự tức giận có thể khó kiểm soát trong những tình huống căng thẳng.
he wrote about the furiousnesses of life in his latest book.
anh ấy đã viết về sự tức giận của cuộc sống trong cuốn sách mới nhất của mình.
her furiousnesses were directed at the unfair treatment.
sự tức giận của cô ấy hướng vào sự đối xử bất công.
furiousnesses can sometimes lead to positive change.
sự tức giận đôi khi có thể dẫn đến những thay đổi tích cực.
he learned to channel his furiousnesses into productive activities.
anh ấy đã học cách chuyển hướng sự tức giận của mình vào những hoạt động hiệu quả.
furiousnesses arise
sự tức giận bùng phát
furiousnesses escalate
sự tức giận leo thang
furiousnesses diminish
sự tức giận giảm dần
furiousnesses unleashed
sự tức giận được giải phóng
furiousnesses expressed
sự tức giận được bày tỏ
furiousnesses contained
sự tức giận được kiểm soát
furiousnesses displayed
sự tức giận được thể hiện
furiousnesses felt
sự tức giận được cảm nhận
furiousnesses subside
sự tức giận lắng xuống
furiousnesses ignite
sự tức giận bùng cháy
his furiousnesses were evident during the meeting.
sự tức giận của anh ấy đã thể hiện rõ ràng trong cuộc họp.
she expressed her furiousnesses through her artwork.
cô ấy thể hiện sự tức giận của mình qua tác phẩm nghệ thuật.
the furiousnesses of the storm were alarming.
sự dữ dội của cơn bão thật đáng báo động.
they tried to calm his furiousnesses with soothing words.
họ đã cố gắng xoa dịu sự tức giận của anh ấy bằng những lời nói nhẹ nhàng.
her furiousnesses often led to heated debates.
sự tức giận của cô ấy thường dẫn đến những cuộc tranh luận gay gắt.
furiousnesses can be difficult to control in stressful situations.
sự tức giận có thể khó kiểm soát trong những tình huống căng thẳng.
he wrote about the furiousnesses of life in his latest book.
anh ấy đã viết về sự tức giận của cuộc sống trong cuốn sách mới nhất của mình.
her furiousnesses were directed at the unfair treatment.
sự tức giận của cô ấy hướng vào sự đối xử bất công.
furiousnesses can sometimes lead to positive change.
sự tức giận đôi khi có thể dẫn đến những thay đổi tích cực.
he learned to channel his furiousnesses into productive activities.
anh ấy đã học cách chuyển hướng sự tức giận của mình vào những hoạt động hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay