furriner friend
bạn nước ngoài
furriner food
thức ăn nước ngoài
furriner accent
phát âm nước ngoài
furriner culture
văn hóa nước ngoài
furriner visitor
du khách nước ngoài
furriner language
ngôn ngữ nước ngoài
furriner perspective
quan điểm nước ngoài
furriner customs
tục lệ nước ngoài
furriner lifestyle
phong cách sống nước ngoài
furriner experience
kinh nghiệm nước ngoài
he's a furriner who just moved here.
anh ấy là người nước ngoài vừa chuyển đến đây.
furriners often find our customs strange.
những người nước ngoài thường thấy phong tục của chúng ta lạ.
she has a furriner boyfriend.
cô ấy có bạn trai là người nước ngoài.
many furriners visit our city every year.
nhiều người nước ngoài đến thăm thành phố của chúng tôi mỗi năm.
furriners sometimes struggle with the language.
đôi khi những người nước ngoài gặp khó khăn với ngôn ngữ.
he feels like a furriner in his own country.
anh ấy cảm thấy như một người nước ngoài ngay cả trong chính đất nước của mình.
furriners often share their unique perspectives.
những người nước ngoài thường chia sẻ những quan điểm độc đáo của họ.
there are many furriners at the festival.
có rất nhiều người nước ngoài tại lễ hội.
she enjoys meeting furriners from different cultures.
cô ấy thích gặp gỡ những người nước ngoài từ các nền văn hóa khác nhau.
furriners can enrich our community.
những người nước ngoài có thể làm phong phú thêm cộng đồng của chúng tôi.
furriner friend
bạn nước ngoài
furriner food
thức ăn nước ngoài
furriner accent
phát âm nước ngoài
furriner culture
văn hóa nước ngoài
furriner visitor
du khách nước ngoài
furriner language
ngôn ngữ nước ngoài
furriner perspective
quan điểm nước ngoài
furriner customs
tục lệ nước ngoài
furriner lifestyle
phong cách sống nước ngoài
furriner experience
kinh nghiệm nước ngoài
he's a furriner who just moved here.
anh ấy là người nước ngoài vừa chuyển đến đây.
furriners often find our customs strange.
những người nước ngoài thường thấy phong tục của chúng ta lạ.
she has a furriner boyfriend.
cô ấy có bạn trai là người nước ngoài.
many furriners visit our city every year.
nhiều người nước ngoài đến thăm thành phố của chúng tôi mỗi năm.
furriners sometimes struggle with the language.
đôi khi những người nước ngoài gặp khó khăn với ngôn ngữ.
he feels like a furriner in his own country.
anh ấy cảm thấy như một người nước ngoài ngay cả trong chính đất nước của mình.
furriners often share their unique perspectives.
những người nước ngoài thường chia sẻ những quan điểm độc đáo của họ.
there are many furriners at the festival.
có rất nhiều người nước ngoài tại lễ hội.
she enjoys meeting furriners from different cultures.
cô ấy thích gặp gỡ những người nước ngoài từ các nền văn hóa khác nhau.
furriners can enrich our community.
những người nước ngoài có thể làm phong phú thêm cộng đồng của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay