fusillading fire
phong lửa liên tiếp
fusillading attack
cuộc tấn công liên tiếp
fusillading barrage
pháo kích liên tiếp
fusillading gunfire
tường đạn liên tiếp
fusillading rounds
viên đạn liên tiếp
fusillading assault
cuộc tấn công áp đảo
fusillading shelling
pháo kích liên tục
fusillading response
phản ứng trước hỏa lực liên tiếp
fusillading strike
đòn tấn công liên tiếp
fusillading onslaught
cuộc tấn công áp đảo
the fusillading of fireworks lit up the night sky.
tràng pháo hoa rực sáng bầu trời đêm.
during the battle, the fusillading of gunfire echoed through the valley.
trong trận chiến, tiếng súng bắn liên tục vang vọng khắp thung lũng.
the soldiers advanced under the fusillading of enemy bullets.
các binh lính tiến lên dưới làn đạn của kẻ thù.
she felt a rush of adrenaline during the fusillading scene in the movie.
cô cảm thấy một sự hưng phấn khi xem cảnh bắn liên tục trong phim.
the fusillading of questions from the audience surprised the speaker.
tràng những câu hỏi từ khán giả khiến người nói bất ngờ.
as the fusillading continued, they took cover behind the wall.
khi tràng bắn liên tục tiếp tục, họ tìm nơi trú ẩn sau bức tường.
the fusillading of applause filled the concert hall after the performance.
tiếng vỗ tay vang vọng khắp phòng hòa nhạc sau buổi biểu diễn.
he described the fusillading of thoughts racing through his mind.
anh mô tả tràng những suy nghĩ chạy qua đầu anh.
the fusillading criticism from the critics was hard to ignore.
những lời chỉ trích liên tục từ các nhà phê bình khó có thể bỏ qua.
in the game, the fusillading of spells created a dazzling light show.
trong trò chơi, tràng những phép thuật đã tạo ra một màn trình diễn ánh sáng lộng lẫy.
fusillading fire
phong lửa liên tiếp
fusillading attack
cuộc tấn công liên tiếp
fusillading barrage
pháo kích liên tiếp
fusillading gunfire
tường đạn liên tiếp
fusillading rounds
viên đạn liên tiếp
fusillading assault
cuộc tấn công áp đảo
fusillading shelling
pháo kích liên tục
fusillading response
phản ứng trước hỏa lực liên tiếp
fusillading strike
đòn tấn công liên tiếp
fusillading onslaught
cuộc tấn công áp đảo
the fusillading of fireworks lit up the night sky.
tràng pháo hoa rực sáng bầu trời đêm.
during the battle, the fusillading of gunfire echoed through the valley.
trong trận chiến, tiếng súng bắn liên tục vang vọng khắp thung lũng.
the soldiers advanced under the fusillading of enemy bullets.
các binh lính tiến lên dưới làn đạn của kẻ thù.
she felt a rush of adrenaline during the fusillading scene in the movie.
cô cảm thấy một sự hưng phấn khi xem cảnh bắn liên tục trong phim.
the fusillading of questions from the audience surprised the speaker.
tràng những câu hỏi từ khán giả khiến người nói bất ngờ.
as the fusillading continued, they took cover behind the wall.
khi tràng bắn liên tục tiếp tục, họ tìm nơi trú ẩn sau bức tường.
the fusillading of applause filled the concert hall after the performance.
tiếng vỗ tay vang vọng khắp phòng hòa nhạc sau buổi biểu diễn.
he described the fusillading of thoughts racing through his mind.
anh mô tả tràng những suy nghĩ chạy qua đầu anh.
the fusillading criticism from the critics was hard to ignore.
những lời chỉ trích liên tục từ các nhà phê bình khó có thể bỏ qua.
in the game, the fusillading of spells created a dazzling light show.
trong trò chơi, tràng những phép thuật đã tạo ra một màn trình diễn ánh sáng lộng lẫy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay