futurologies

[Mỹ]/ˌfjuːtʃəˈrɒlədʒiz/
[Anh]/ˌfjuːtʃəˈrɑːlədʒiz/

Dịch

n. nghiên cứu về tương lai và các phương pháp để dự đoán nó

Cụm từ & Cách kết hợp

future futurologies

tương lai futurologies

social futurologies

futurologies xã hội

economic futurologies

futurologies kinh tế

political futurologies

futurologies chính trị

scientific futurologies

futurologies khoa học

cultural futurologies

futurologies văn hóa

environmental futurologies

futurologies môi trường

technological futurologies

futurologies công nghệ

global futurologies

futurologies toàn cầu

personal futurologies

futurologies cá nhân

Câu ví dụ

futurologies often explore the impact of technology on society.

các nghiên cứu về tương lai thường khám phá tác động của công nghệ lên xã hội.

many futurologies predict significant changes in climate patterns.

nhiều nghiên cứu về tương lai dự đoán những thay đổi đáng kể trong các mô hình khí hậu.

futurologies can help businesses prepare for future trends.

các nghiên cứu về tương lai có thể giúp các doanh nghiệp chuẩn bị cho các xu hướng trong tương lai.

some futurologies focus on the evolution of human behavior.

một số nghiên cứu về tương lai tập trung vào sự phát triển của hành vi con người.

futurologies often involve speculative scenarios and predictions.

các nghiên cứu về tương lai thường liên quan đến các kịch bản và dự đoán suy đoán.

experts in futurologies analyze data to forecast developments.

các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu về tương lai phân tích dữ liệu để dự báo sự phát triển.

futurologies can influence government policy decisions.

các nghiên cứu về tương lai có thể ảnh hưởng đến các quyết định chính sách của chính phủ.

many universities offer courses in futurologies and foresight studies.

nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về nghiên cứu về tương lai và nghiên cứu dự báo.

futurologies may address ethical implications of future technologies.

các nghiên cứu về tương lai có thể giải quyết các vấn đề về đạo đức của các công nghệ trong tương lai.

collaborative futurologies can bring diverse perspectives to future planning.

các nghiên cứu về tương lai hợp tác có thể mang lại những quan điểm đa dạng cho việc lập kế hoạch tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay