| số nhiều | fuzes |
fuze box
hộp cầu chì
fuze holder
giữ cầu chì
fuze link
liền cầu chì
fuze panel
tấm bảng cầu chì
fuze type
loại cầu chì
fuze rating
đánh giá cầu chì
fuze circuit
mạch cầu chì
fuze replacement
thay thế cầu chì
fuze wire
dây cầu chì
fuze design
thiết kế cầu chì
we need to fuze these two ideas into one solution.
Chúng ta cần hợp nhất hai ý tưởng này thành một giải pháp.
the artist decided to fuze different styles in her painting.
Nghệ sĩ đã quyết định kết hợp các phong cách khác nhau trong tranh vẽ của mình.
they plan to fuze technology with traditional methods.
Họ dự định kết hợp công nghệ với các phương pháp truyền thống.
let's fuze our resources to complete the project faster.
Hãy kết hợp nguồn lực của chúng ta để hoàn thành dự án nhanh hơn.
the chef will fuze flavors from various cuisines.
Đầu bếp sẽ kết hợp các hương vị từ nhiều nền ẩm thực khác nhau.
we can fuze our talents to create something unique.
Chúng ta có thể kết hợp tài năng của mình để tạo ra một điều gì đó độc đáo.
he aims to fuze modern design with classic elements.
Anh ấy hướng tới kết hợp thiết kế hiện đại với các yếu tố cổ điển.
the project will fuze art and technology in innovative ways.
Dự án sẽ kết hợp nghệ thuật và công nghệ một cách sáng tạo.
they hope to fuze their cultures through this exchange program.
Họ hy vọng sẽ kết hợp các nền văn hóa của họ thông qua chương trình trao đổi này.
to create a new product, we must fuze creativity with practicality.
Để tạo ra một sản phẩm mới, chúng ta phải kết hợp sự sáng tạo với tính thực tiễn.
fuze box
hộp cầu chì
fuze holder
giữ cầu chì
fuze link
liền cầu chì
fuze panel
tấm bảng cầu chì
fuze type
loại cầu chì
fuze rating
đánh giá cầu chì
fuze circuit
mạch cầu chì
fuze replacement
thay thế cầu chì
fuze wire
dây cầu chì
fuze design
thiết kế cầu chì
we need to fuze these two ideas into one solution.
Chúng ta cần hợp nhất hai ý tưởng này thành một giải pháp.
the artist decided to fuze different styles in her painting.
Nghệ sĩ đã quyết định kết hợp các phong cách khác nhau trong tranh vẽ của mình.
they plan to fuze technology with traditional methods.
Họ dự định kết hợp công nghệ với các phương pháp truyền thống.
let's fuze our resources to complete the project faster.
Hãy kết hợp nguồn lực của chúng ta để hoàn thành dự án nhanh hơn.
the chef will fuze flavors from various cuisines.
Đầu bếp sẽ kết hợp các hương vị từ nhiều nền ẩm thực khác nhau.
we can fuze our talents to create something unique.
Chúng ta có thể kết hợp tài năng của mình để tạo ra một điều gì đó độc đáo.
he aims to fuze modern design with classic elements.
Anh ấy hướng tới kết hợp thiết kế hiện đại với các yếu tố cổ điển.
the project will fuze art and technology in innovative ways.
Dự án sẽ kết hợp nghệ thuật và công nghệ một cách sáng tạo.
they hope to fuze their cultures through this exchange program.
Họ hy vọng sẽ kết hợp các nền văn hóa của họ thông qua chương trình trao đổi này.
to create a new product, we must fuze creativity with practicality.
Để tạo ra một sản phẩm mới, chúng ta phải kết hợp sự sáng tạo với tính thực tiễn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay