no gainsaying
không thể phủ nhận
gainsaying opinion
ý kiến không thể phủ nhận
gainsaying voice
tiếng nói không thể phủ nhận
gainsaying evidence
bằng chứng không thể phủ nhận
gainsaying fact
sự thật không thể phủ nhận
gainsaying claim
khẳng định không thể phủ nhận
gainsaying argument
lập luận không thể phủ nhận
gainsaying statement
tuyên bố không thể phủ nhận
gainsaying remarks
nhận xét không thể phủ nhận
gainsaying response
phản hồi không thể phủ nhận
there is no gainsaying the importance of education.
không có gì phải nghi ngờ về tầm quan trọng của giáo dục.
his achievements are impressive, and there is no gainsaying that.
thành tích của anh ấy rất ấn tượng, và không có gì phải nghi ngờ về điều đó.
in the debate, she presented facts that left no gainsaying.
trong cuộc tranh luận, cô ấy đã trình bày những bằng chứng không thể chối cãi.
there is no gainsaying the benefits of exercise.
không có gì phải nghi ngờ về những lợi ích của việc tập thể dục.
everyone agrees, with no gainsaying, that climate change is real.
mọi người đều đồng ý, không có gì phải nghi ngờ, rằng biến đổi khí hậu là có thật.
his expertise in the field is acknowledged, with no gainsaying.
chuyên môn của anh ấy trong lĩnh vực này được công nhận, không có gì phải nghi ngờ.
there is no gainsaying her talent for music.
không có gì phải nghi ngờ về tài năng âm nhạc của cô ấy.
in this matter, there is no gainsaying the facts presented.
trong vấn đề này, không có gì phải nghi ngờ về những sự thật đã được trình bày.
there is no gainsaying that teamwork enhances productivity.
không có gì phải nghi ngờ rằng làm việc nhóm nâng cao năng suất.
many experts agree, with no gainsaying, that early intervention is crucial.
nhiều chuyên gia đồng ý, không có gì phải nghi ngờ, rằng can thiệp sớm là rất quan trọng.
no gainsaying
không thể phủ nhận
gainsaying opinion
ý kiến không thể phủ nhận
gainsaying voice
tiếng nói không thể phủ nhận
gainsaying evidence
bằng chứng không thể phủ nhận
gainsaying fact
sự thật không thể phủ nhận
gainsaying claim
khẳng định không thể phủ nhận
gainsaying argument
lập luận không thể phủ nhận
gainsaying statement
tuyên bố không thể phủ nhận
gainsaying remarks
nhận xét không thể phủ nhận
gainsaying response
phản hồi không thể phủ nhận
there is no gainsaying the importance of education.
không có gì phải nghi ngờ về tầm quan trọng của giáo dục.
his achievements are impressive, and there is no gainsaying that.
thành tích của anh ấy rất ấn tượng, và không có gì phải nghi ngờ về điều đó.
in the debate, she presented facts that left no gainsaying.
trong cuộc tranh luận, cô ấy đã trình bày những bằng chứng không thể chối cãi.
there is no gainsaying the benefits of exercise.
không có gì phải nghi ngờ về những lợi ích của việc tập thể dục.
everyone agrees, with no gainsaying, that climate change is real.
mọi người đều đồng ý, không có gì phải nghi ngờ, rằng biến đổi khí hậu là có thật.
his expertise in the field is acknowledged, with no gainsaying.
chuyên môn của anh ấy trong lĩnh vực này được công nhận, không có gì phải nghi ngờ.
there is no gainsaying her talent for music.
không có gì phải nghi ngờ về tài năng âm nhạc của cô ấy.
in this matter, there is no gainsaying the facts presented.
trong vấn đề này, không có gì phải nghi ngờ về những sự thật đã được trình bày.
there is no gainsaying that teamwork enhances productivity.
không có gì phải nghi ngờ rằng làm việc nhóm nâng cao năng suất.
many experts agree, with no gainsaying, that early intervention is crucial.
nhiều chuyên gia đồng ý, không có gì phải nghi ngờ, rằng can thiệp sớm là rất quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay