gallberry

[Mỹ]/ˈɡɔːlbəri/
[Anh]/ˈɡɔːlˌbɛri/

Dịch

n. holly lá bóng; một bụi cây thường xanh (Ilex glabra) có quả mọng màu đen.
Các dạng của từ
số nhiềugallberries

Cụm từ & Cách kết hợp

gallberry bush

Chùm ngây bụi

gallberry picking

Thu hoạch chùm ngây

gallberry season

Mùa chùm ngây

gallberry identification

Xác định chùm ngây

gallberry growth

Sự phát triển của chùm ngây

gallberry habitat

Môi trường sống của chùm ngây

gallberry berries

Quả chùm ngây

gallberry shrub

Cây bụi chùm ngây

gallberry growing

Tiền thân của chùm ngây

gallberry plant

Cây chùm ngây

Câu ví dụ

the gallberry bushes line the forest edge, providing dense cover for wildlife.

Các bụi gallberry chạy dọc theo mép rừng, cung cấp lớp che dày cho động vật hoang dã.

gallberry holly produces small dark berries that attract birds in winter.

Cây gallberry holly tạo ra những quả mọng nhỏ màu tối thu hút chim vào mùa đông.

a dense gallberry thicket grew along the creek bed, creating a natural barrier.

Một bụi gallberry dày đặc mọc dọc theo lòng suối, tạo thành hàng rào tự nhiên.

the gallberry plant thrives in acidic soil conditions common in the southeast.

Cây gallberry phát triển tốt trong điều kiện đất có tính axit phổ biến ở vùng Đông Nam.

in autumn, the gallberry leaves turn a deep crimson before falling.

Vào mùa thu, lá gallberry chuyển sang màu đỏ thẫm trước khi rụng.

the birds feast on the ripe gallberry berries throughout the morning.

Chim ăn những quả gallberry chín suốt buổi sáng.

gallberry fruit has a tart flavor that birds seem to love.

Quả gallberry có vị chua mà chim dường như rất thích.

we discovered a small gallberry grove during our hike through the swamp.

Chúng tôi phát hiện một bụi gallberry nhỏ trong chuyến đi bộ qua đầm lầy.

the gallberry habitat supports numerous species of songbirds.

Môi trường sống của gallberry hỗ trợ nhiều loài chim hót.

a gallberry field stretches as far as the eye can see.

Một cánh đồng gallberry trải dài đến nơi mắt có thể nhìn thấy.

the gallberry shrub provides excellent year-round privacy screening.

Cây bụi gallberry cung cấp lớp che riêng tư tuyệt vời quanh năm.

native americans traditionally used gallberry in various medicinal preparations.

Người Mỹ bản địa truyền thống sử dụng gallberry trong nhiều loại thuốc chữa bệnh.

the gallberry landscape creates a beautiful contrast with pine forests.

Cảnh quan gallberry tạo ra sự tương phản đẹp với rừng thông.

this particular gallberry species is known for its drought tolerance.

Loài gallberry này nổi tiếng với khả năng chịu hạn.

proper gallberry growth requires plenty of sunlight and moist soil.

Sự phát triển đúng cách của gallberry cần nhiều ánh sáng và đất ẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay