gallia

[Mỹ]/ˈɡɔːliə/
[Anh]/ˈɡæliə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một vùng cổ đại ở Tây Âu, được biết đến với tên gọi Gaul trong tiếng Latinh

Cụm từ & Cách kết hợp

gallia est omnis

Gallia là tất cả

gallia in arms

Gallia trong vũ trang

gallia nostra

Gallia của chúng ta

gallia bella

Gallia xinh đẹp

gallia cultura

Văn hóa Gallia

gallia historia

Lịch sử Gallia

gallia terra

Đất Gallia

gallia populi

Dân Gallia

gallia lux

Ánh sáng Gallia

gallia fortis

Gallia mạnh mẽ

Câu ví dụ

gallia is known for its rich history.

Gallia nổi tiếng với lịch sử phong phú.

the landscape of gallia is breathtaking.

Phong cảnh của Gallia thật tuyệt vời.

many ancient artifacts were found in gallia.

Nhiều di tích cổ đại đã được tìm thấy ở Gallia.

gallia played a significant role in european history.

Gallia đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử châu Âu.

tourists flock to gallia every summer.

Khách du lịch đổ về Gallia mỗi mùa hè.

gallia's culture is a blend of various influences.

Văn hóa của Gallia là sự pha trộn của nhiều ảnh hưởng khác nhau.

many famous battles took place in gallia.

Nhiều trận chiến nổi tiếng đã diễn ra ở Gallia.

gallia is famous for its delicious cuisine.

Gallia nổi tiếng với ẩm thực thơm ngon.

the people of gallia are known for their hospitality.

Người dân Gallia nổi tiếng với sự mến khách.

gallia has inspired many artists throughout history.

Gallia đã truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ trong suốt lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay