gallina

[Mỹ]/gəˈliːnə/
[Anh]/gəˈliːnə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Tên địa điểm ở Panama; Tên địa điểm ở Ý
Các dạng của từ
số nhiềugallinas

Cụm từ & Cách kết hợp

la gallina

con gà cái

gallinas

những con gà cái

gallina vieja

con gà cái già

gallina clueca

con gà cái không đẻ

gallina cocida

con gà nấu chín

caldo de gallina

nước dùng gà

sopa de gallina

súp gà

una gallina

một con gà cái

gallina frita

con gà rán

gallina parada

con gà ngừng đẻ

Câu ví dụ

the farmer raises gallinas for their eggs and meat.

Nông dân nuôi gà để lấy trứng và thịt.

my grandmother keeps several gallinas in her backyard.

Bà tôi nuôi vài con gà ở sân sau.

a gallina clueca is carefully protecting her eggs.

Một con gà mẹ đang cẩn thận bảo vệ trứng của nó.

we bought fresh gallina meat from the local market.

Chúng tôi mua thịt gà tươi từ chợ địa phương.

the gallinas are fed corn and grains every morning.

Các con gà được cho ăn ngô và ngũ cốc mỗi sáng.

an old gallina still lays eggs occasionally.

Một con gà già vẫn đẻ trứng thỉnh thoảng.

the gallina desplumada was ready for cooking in the pot.

Con gà đã lột lông sẵn sàng để nấu trong nồi.

our neighbor has a small gallina coop in his garden.

Người hàng xóm của chúng tôi có một chuồng gà nhỏ trong vườn.

the scared gallina ran away from the barking dog.

Con gà sợ hãi chạy trốn khỏi con chó sủa.

a gallina criolla is more resistant to local diseases.

Một con gà criolla có khả năng chống lại bệnh địa phương tốt hơn.

the chef prepared a traditional gallina stew for dinner.

Người đầu bếp đã chuẩn bị một nồi lẩu gà truyền thống cho bữa tối.

these gallinas produce brown eggs every single day.

Các con gà này đẻ trứng màu nâu mỗi ngày.

that gallina clucked loudly all morning long.

Con gà đó kêu gáy lớn cả buổi sáng.

she is teaching her daughter how to raise gallinas properly.

Cô ấy đang dạy con gái mình cách nuôi gà đúng cách.

the gallina farm produces thousands of eggs weekly.

Nông trại gà sản xuất hàng nghìn trứng mỗi tuần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay