| số nhiều | galops |
fast galop
nhịp nhanh
horse galop
phi nước ngựa
full galop
phi nước ngựa toàn lực
quick galop
nhanh
steady galop
ổn định
gallop galop
phi nước ngựa phi nước ngựa
easy galop
dễ dàng
wild galop
hoang dã
slow galop
chậm
lively galop
sinh động
the horse began to galop across the field.
con ngựa bắt đầu phi nước đại trên cánh đồng.
she loves to galop during her riding lessons.
cô ấy thích phi nước đại trong các bài học cưỡi ngựa của mình.
in the competition, the rider urged the horse to galop faster.
trong cuộc thi, người cưỡi thúc ngựa phi nước đại nhanh hơn.
they watched the horses galop around the track.
họ nhìn thấy những con ngựa phi nước đại quanh đường đua.
the sound of hooves galoping filled the air.
tiếng vó ngựa phi nước đại vang vọng khắp không khí.
the children laughed as they watched the pony galop.
những đứa trẻ cười khúc khích khi nhìn thấy chú ngựa con phi nước đại.
after the rain, the horses loved to galop in the mud.
sau khi mưa, ngựa rất thích phi nước đại trong bùn.
during the parade, the riders galoped proudly.
trong cuộc diễu hành, những người cưỡi phi nước đại một cách tự hào.
fast galop
nhịp nhanh
horse galop
phi nước ngựa
full galop
phi nước ngựa toàn lực
quick galop
nhanh
steady galop
ổn định
gallop galop
phi nước ngựa phi nước ngựa
easy galop
dễ dàng
wild galop
hoang dã
slow galop
chậm
lively galop
sinh động
the horse began to galop across the field.
con ngựa bắt đầu phi nước đại trên cánh đồng.
she loves to galop during her riding lessons.
cô ấy thích phi nước đại trong các bài học cưỡi ngựa của mình.
in the competition, the rider urged the horse to galop faster.
trong cuộc thi, người cưỡi thúc ngựa phi nước đại nhanh hơn.
they watched the horses galop around the track.
họ nhìn thấy những con ngựa phi nước đại quanh đường đua.
the sound of hooves galoping filled the air.
tiếng vó ngựa phi nước đại vang vọng khắp không khí.
the children laughed as they watched the pony galop.
những đứa trẻ cười khúc khích khi nhìn thấy chú ngựa con phi nước đại.
after the rain, the horses loved to galop in the mud.
sau khi mưa, ngựa rất thích phi nước đại trong bùn.
during the parade, the riders galoped proudly.
trong cuộc diễu hành, những người cưỡi phi nước đại một cách tự hào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay