galvaniser

[Mỹ]/ˈɡælvənaɪzə/
[Anh]/ˈɡælvənaɪzər/

Dịch

n. Một người hoặc thiết bị tạo ra dòng điện, đặc biệt là thiết bị được dùng để phủ lớp kẽm lên kim loại để ngăn ngừa gỉ sét.
Các dạng của từ
số nhiềugalvanisers

Câu ví dụ

the coach's passionate speech galvanised the team into action.

Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của huấn luyện viên đã thúc đẩy đội ngũ hành động.

the environmental crisis has galvanised public support for renewable energy.

Crisis môi trường đã thúc đẩy sự ủng hộ của công chúng đối với năng lượng tái tạo.

the shocking revelation galvanised the community into organising protests.

Thông tin gây sốc đã thúc đẩy cộng đồng tổ chức các cuộc biểu tình.

her inspiring story has galvanised thousands of young women to pursue their dreams.

Câu chuyện truyền cảm hứng của cô đã thúc đẩy hàng nghìn phụ nữ trẻ theo đuổi ước mơ của mình.

the company launched a new initiative to galvanise employee morale.

Công ty đã triển khai một sáng kiến mới nhằm nâng cao tinh thần của nhân viên.

the powerful documentary galvanised viewers into thinking about climate change differently.

Bộ phim tài liệu mạnh mẽ đã thúc đẩy khán giả suy nghĩ về biến đổi khí hậu theo cách khác.

a sudden crisis galvanised residents into demanding better public services.

Một cuộc khủng hoảng đột ngột đã thúc đẩy cư dân yêu cầu các dịch vụ công tốt hơn.

the charismatic leader galvanised his followers with passionate speeches.

Lãnh đạo có cá tính đã truyền cảm hứng cho các người theo đuổi của mình bằng những bài phát biểu đầy nhiệt huyết.

the threat of factory closure galvanised workers to fight for their rights.

Nguy cơ đóng cửa nhà máy đã thúc đẩy công nhân đấu tranh cho quyền lợi của họ.

the viral video galvanised internet users to sign the online petition.

Video lan truyền đã thúc đẩy người dùng internet ký vào bản kiến nghị trực tuyến.

the economic recession has galvanised entrepreneurs to innovate and adapt.

Cuộc suy thoái kinh tế đã thúc đẩy các doanh nhân đổi mới và thích nghi.

the school principal's reforms galvanised teachers to embrace new teaching methods.

Các cải cách của hiệu trưởng trường học đã thúc đẩy các giáo viên đón nhận các phương pháp giảng dạy mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay