galways

[Mỹ]/ˈɡɔːlweɪz/
[Anh]/ˈɡælwaɪz/

Dịch

n. một loại râu kết nối tóc mai với cằm; tóc mai gặp râu

Cụm từ & Cách kết hợp

galways happy

luôn hạnh phúc

galways ready

luôn sẵn sàng

galways smiling

luôn mỉm cười

galways together

luôn cùng nhau

galways learning

luôn học hỏi

galways growing

luôn phát triển

galways exploring

luôn khám phá

galways dreaming

luôn mơ ước

galways improving

luôn cải thiện

galways believing

luôn tin tưởng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay