gambusias species
loài gambusia
gambusias habitat
môi trường sống của gambusia
gambusias behavior
hành vi của gambusia
gambusias breeding
sinh sản của gambusia
gambusias diet
chế độ ăn của gambusia
gambusias conservation
bảo tồn gambusia
gambusias population
dân số gambusia
gambusias distribution
phân bố của gambusia
gambusias research
nghiên cứu về gambusia
gambusias ecology
sinh thái học của gambusia
gambusias are often used in aquaculture.
cá gambusia thường được sử dụng trong nuôi thủy sản.
many people enjoy observing gambusias in their natural habitat.
nhiều người thích quan sát cá gambusia trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
gambusias can help control mosquito populations.
cá gambusia có thể giúp kiểm soát quần thể muỗi.
researchers study gambusias for environmental impact assessments.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu cá gambusia để đánh giá tác động môi trường.
gambusias are known for their resilience in harsh conditions.
cá gambusia nổi tiếng với khả năng phục hồi trong điều kiện khắc nghiệt.
people often introduce gambusias to ponds for pest control.
mọi người thường giới thiệu cá gambusia vào ao để kiểm soát sâu bệnh.
gambusias thrive in shallow waters.
cá gambusia phát triển mạnh trong môi trường nước nông.
many aquarists appreciate the beauty of gambusias.
nhiều người chơi cá cảnh đánh giá cao vẻ đẹp của cá gambusia.
gambusias play a crucial role in the ecosystem.
cá gambusia đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
conservation efforts often include protecting gambusias habitats.
các nỗ lực bảo tồn thường bao gồm bảo vệ môi trường sống của cá gambusia.
gambusias species
loài gambusia
gambusias habitat
môi trường sống của gambusia
gambusias behavior
hành vi của gambusia
gambusias breeding
sinh sản của gambusia
gambusias diet
chế độ ăn của gambusia
gambusias conservation
bảo tồn gambusia
gambusias population
dân số gambusia
gambusias distribution
phân bố của gambusia
gambusias research
nghiên cứu về gambusia
gambusias ecology
sinh thái học của gambusia
gambusias are often used in aquaculture.
cá gambusia thường được sử dụng trong nuôi thủy sản.
many people enjoy observing gambusias in their natural habitat.
nhiều người thích quan sát cá gambusia trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
gambusias can help control mosquito populations.
cá gambusia có thể giúp kiểm soát quần thể muỗi.
researchers study gambusias for environmental impact assessments.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu cá gambusia để đánh giá tác động môi trường.
gambusias are known for their resilience in harsh conditions.
cá gambusia nổi tiếng với khả năng phục hồi trong điều kiện khắc nghiệt.
people often introduce gambusias to ponds for pest control.
mọi người thường giới thiệu cá gambusia vào ao để kiểm soát sâu bệnh.
gambusias thrive in shallow waters.
cá gambusia phát triển mạnh trong môi trường nước nông.
many aquarists appreciate the beauty of gambusias.
nhiều người chơi cá cảnh đánh giá cao vẻ đẹp của cá gambusia.
gambusias play a crucial role in the ecosystem.
cá gambusia đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
conservation efforts often include protecting gambusias habitats.
các nỗ lực bảo tồn thường bao gồm bảo vệ môi trường sống của cá gambusia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay