ganders at play
ganders đang chơi
ganders in flight
ganders đang bay
ganders in pairs
ganders theo cặp
ganders on water
ganders trên nước
ganders in groups
ganders trong nhóm
ganders at dusk
ganders lúc hoàng hôn
ganders on land
ganders trên đất
ganders in migration
ganders trong quá trình di cư
ganders often follow their mates closely.
Những con ngỗng trống thường theo dõi bạn tình của chúng một cách gần gũi.
we saw a group of ganders by the pond.
Chúng tôi đã nhìn thấy một nhóm ngỗng trống bên bờ ao.
ganders can be quite protective of their territory.
Những con ngỗng trống có thể khá bảo vệ lãnh thổ của chúng.
the farmer raised ganders for their meat.
Người nông dân nuôi ngỗng trống để lấy thịt.
during the spring, ganders are often seen mating.
Trong mùa xuân, thường thấy ngỗng trống giao phối.
ganders have a distinct honking sound.
Ngỗng trống có âm thanh honking đặc trưng.
we learned about the behavior of ganders in class.
Chúng tôi đã học về hành vi của ngỗng trống trên lớp.
ganders are known to be very social animals.
Ngỗng trống nổi tiếng là những động vật rất hòa đồng.
observing ganders can be a delightful experience.
Quan sát ngỗng trống có thể là một trải nghiệm thú vị.
ganders often engage in playful antics.
Ngỗng trống thường tham gia vào những trò nghịch ngợm vui nhộn.
ganders at play
ganders đang chơi
ganders in flight
ganders đang bay
ganders in pairs
ganders theo cặp
ganders on water
ganders trên nước
ganders in groups
ganders trong nhóm
ganders at dusk
ganders lúc hoàng hôn
ganders on land
ganders trên đất
ganders in migration
ganders trong quá trình di cư
ganders often follow their mates closely.
Những con ngỗng trống thường theo dõi bạn tình của chúng một cách gần gũi.
we saw a group of ganders by the pond.
Chúng tôi đã nhìn thấy một nhóm ngỗng trống bên bờ ao.
ganders can be quite protective of their territory.
Những con ngỗng trống có thể khá bảo vệ lãnh thổ của chúng.
the farmer raised ganders for their meat.
Người nông dân nuôi ngỗng trống để lấy thịt.
during the spring, ganders are often seen mating.
Trong mùa xuân, thường thấy ngỗng trống giao phối.
ganders have a distinct honking sound.
Ngỗng trống có âm thanh honking đặc trưng.
we learned about the behavior of ganders in class.
Chúng tôi đã học về hành vi của ngỗng trống trên lớp.
ganders are known to be very social animals.
Ngỗng trống nổi tiếng là những động vật rất hòa đồng.
observing ganders can be a delightful experience.
Quan sát ngỗng trống có thể là một trải nghiệm thú vị.
ganders often engage in playful antics.
Ngỗng trống thường tham gia vào những trò nghịch ngợm vui nhộn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay