peeks

[Mỹ]/piːks/
[Anh]/piːks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động nhìn nhanh hoặc lén lút
v.nhìn nhanh hoặc lén lút

Cụm từ & Cách kết hợp

quick peeks

những cái nhìn nhanh chóng

sneak peeks

những cái nhìn lén

first peeks

những cái nhìn đầu tiên

brief peeks

những cái nhìn thoáng qua

final peeks

những cái nhìn cuối cùng

curious peeks

những cái nhìn tò mò

hidden peeks

những cái nhìn bị che giấu

frequent peeks

những cái nhìn thường xuyên

occasional peeks

những cái nhìn thỉnh thoảng

Câu ví dụ

the cat peeks out from behind the curtain.

con mèo rón rén nhìn từ sau tấm rèm.

she peeks at her phone during the meeting.

cô ấy lén nhìn điện thoại của mình trong cuộc họp.

the child peeks into the cookie jar.

đứa trẻ lén nhìn vào hộp đựng bánh quy.

he peeks through the keyhole to see who is there.

anh ấy lén nhìn qua lỗ khóa để xem ai ở đó.

she peeks over the fence to see her neighbor's garden.

cô ấy lén nhìn qua hàng rào để xem vườn của hàng xóm.

the dog peeks out of the car window.

con chó lén nhìn ra cửa sổ ô tô.

he peeks at the answers during the exam.

anh ấy lén nhìn đáp án trong khi làm bài thi.

she peeks into the box to see what’s inside.

cô ấy lén nhìn vào hộp để xem bên trong có gì.

the rabbit peeks from its burrow.

con thỏ lén nhìn từ hang của nó.

he peeks around the corner to check for traffic.

anh ấy lén nhìn quanh góc để kiểm tra xem có giao thông không.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay