| số nhiều | ganefs |
ganef in disguise
kẻ lừa đảo cải trang
catch a ganef
bắt một kẻ lừa đảo
ganef at heart
ở trong tim là một kẻ lừa đảo
ganef with style
kẻ lừa đảo có phong cách
clever ganef
kẻ lừa đảo thông minh
ganef in action
kẻ lừa đảo hành động
old ganef
kẻ lừa đảo già
ganef among us
kẻ lừa đảo giữa chúng ta
he was caught trying to be a ganef in the store.
anh ta bị bắt quả tang khi đang cố gắng trở thành kẻ trộm trong cửa hàng.
don't be a ganef; it's not worth the trouble.
đừng làm kẻ trộm; không đáng để rắc rối.
she warned him that being a ganef would ruin his reputation.
cô ấy cảnh báo anh ta rằng việc trở thành kẻ trộm sẽ phá hủy danh tiếng của anh ta.
the ganef was apprehended by the police last night.
kẻ trộm đã bị cảnh sát bắt giữ vào đêm qua.
he has a history of being a ganef in various cities.
anh ta có tiền án về việc trở thành kẻ trộm ở nhiều thành phố khác nhau.
it's sad to see him turn into a ganef.
thật đáng buồn khi thấy anh ta trở thành kẻ trộm.
the community came together to stop the ganef.
cộng đồng đã đoàn kết lại để ngăn chặn kẻ trộm.
being a ganef might seem easy, but it's dangerous.
việc trở thành kẻ trộm có vẻ dễ dàng, nhưng nó nguy hiểm.
the ganef stole valuable items from the museum.
kẻ trộm đã đánh cắp những món đồ có giá trị từ bảo tàng.
he regretted his choices after becoming a ganef.
anh ta hối hận về những lựa chọn của mình sau khi trở thành kẻ trộm.
ganef in disguise
kẻ lừa đảo cải trang
catch a ganef
bắt một kẻ lừa đảo
ganef at heart
ở trong tim là một kẻ lừa đảo
ganef with style
kẻ lừa đảo có phong cách
clever ganef
kẻ lừa đảo thông minh
ganef in action
kẻ lừa đảo hành động
old ganef
kẻ lừa đảo già
ganef among us
kẻ lừa đảo giữa chúng ta
he was caught trying to be a ganef in the store.
anh ta bị bắt quả tang khi đang cố gắng trở thành kẻ trộm trong cửa hàng.
don't be a ganef; it's not worth the trouble.
đừng làm kẻ trộm; không đáng để rắc rối.
she warned him that being a ganef would ruin his reputation.
cô ấy cảnh báo anh ta rằng việc trở thành kẻ trộm sẽ phá hủy danh tiếng của anh ta.
the ganef was apprehended by the police last night.
kẻ trộm đã bị cảnh sát bắt giữ vào đêm qua.
he has a history of being a ganef in various cities.
anh ta có tiền án về việc trở thành kẻ trộm ở nhiều thành phố khác nhau.
it's sad to see him turn into a ganef.
thật đáng buồn khi thấy anh ta trở thành kẻ trộm.
the community came together to stop the ganef.
cộng đồng đã đoàn kết lại để ngăn chặn kẻ trộm.
being a ganef might seem easy, but it's dangerous.
việc trở thành kẻ trộm có vẻ dễ dàng, nhưng nó nguy hiểm.
the ganef stole valuable items from the museum.
kẻ trộm đã đánh cắp những món đồ có giá trị từ bảo tàng.
he regretted his choices after becoming a ganef.
anh ta hối hận về những lựa chọn của mình sau khi trở thành kẻ trộm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay