ganef

[Mỹ]/ˈɡeɪnɛf/
[Anh]/ˈɡeɪnɛf/

Dịch

n. kẻ trộm; tiếng lóng cho kẻ trộm, kẻ lừa đảo, kẻ móc túi
Word Forms
số nhiềuganefs

Cụm từ & Cách kết hợp

ganef in disguise

kẻ lừa đảo cải trang

catch a ganef

bắt một kẻ lừa đảo

ganef at heart

ở trong tim là một kẻ lừa đảo

ganef with style

kẻ lừa đảo có phong cách

clever ganef

kẻ lừa đảo thông minh

ganef in action

kẻ lừa đảo hành động

old ganef

kẻ lừa đảo già

ganef among us

kẻ lừa đảo giữa chúng ta

Câu ví dụ

he was caught trying to be a ganef in the store.

anh ta bị bắt quả tang khi đang cố gắng trở thành kẻ trộm trong cửa hàng.

don't be a ganef; it's not worth the trouble.

đừng làm kẻ trộm; không đáng để rắc rối.

she warned him that being a ganef would ruin his reputation.

cô ấy cảnh báo anh ta rằng việc trở thành kẻ trộm sẽ phá hủy danh tiếng của anh ta.

the ganef was apprehended by the police last night.

kẻ trộm đã bị cảnh sát bắt giữ vào đêm qua.

he has a history of being a ganef in various cities.

anh ta có tiền án về việc trở thành kẻ trộm ở nhiều thành phố khác nhau.

it's sad to see him turn into a ganef.

thật đáng buồn khi thấy anh ta trở thành kẻ trộm.

the community came together to stop the ganef.

cộng đồng đã đoàn kết lại để ngăn chặn kẻ trộm.

being a ganef might seem easy, but it's dangerous.

việc trở thành kẻ trộm có vẻ dễ dàng, nhưng nó nguy hiểm.

the ganef stole valuable items from the museum.

kẻ trộm đã đánh cắp những món đồ có giá trị từ bảo tàng.

he regretted his choices after becoming a ganef.

anh ta hối hận về những lựa chọn của mình sau khi trở thành kẻ trộm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay