gangboard access
truy cập gangboard
gangboard safety
an toàn gangboard
gangboard installation
lắp đặt gangboard
gangboard design
thiết kế gangboard
gangboard height
chiều cao gangboard
gangboard inspection
kiểm tra gangboard
gangboard operation
vận hành gangboard
gangboard maintenance
bảo trì gangboard
gangboard platform
nền tảng gangboard
gangboard support
hỗ trợ gangboard
the crew used the gangboard to board the ship safely.
phi hành đoàn đã sử dụng thang ngang để lên tàu một cách an toàn.
make sure the gangboard is secure before loading cargo.
hãy chắc chắn rằng thang ngang được cố định trước khi chất hàng.
the gangboard was slippery due to the rain.
thang ngang trơn trượt vì trời mưa.
passengers lined up to walk down the gangboard.
hành khách xếp hàng để đi xuống thang ngang.
the gangboard was extended to the dock for easy access.
thang ngang được kéo dài ra bến để dễ dàng tiếp cận.
he carefully carried his luggage down the gangboard.
anh ta cẩn thận mang hành lý của mình xuống thang ngang.
we had to wait for the gangboard to be set up before departing.
chúng tôi phải chờ thang ngang được lắp đặt trước khi khởi hành.
the safety measures for the gangboard were reviewed before use.
các biện pháp an toàn cho thang ngang đã được xem xét trước khi sử dụng.
during the storm, the gangboard was secured to prevent damage.
trong cơn bão, thang ngang được cố định để tránh hư hỏng.
the captain instructed the crew to inspect the gangboard regularly.
thuyền trưởng đã hướng dẫn thủy thủ đoàn kiểm tra thang ngang thường xuyên.
gangboard access
truy cập gangboard
gangboard safety
an toàn gangboard
gangboard installation
lắp đặt gangboard
gangboard design
thiết kế gangboard
gangboard height
chiều cao gangboard
gangboard inspection
kiểm tra gangboard
gangboard operation
vận hành gangboard
gangboard maintenance
bảo trì gangboard
gangboard platform
nền tảng gangboard
gangboard support
hỗ trợ gangboard
the crew used the gangboard to board the ship safely.
phi hành đoàn đã sử dụng thang ngang để lên tàu một cách an toàn.
make sure the gangboard is secure before loading cargo.
hãy chắc chắn rằng thang ngang được cố định trước khi chất hàng.
the gangboard was slippery due to the rain.
thang ngang trơn trượt vì trời mưa.
passengers lined up to walk down the gangboard.
hành khách xếp hàng để đi xuống thang ngang.
the gangboard was extended to the dock for easy access.
thang ngang được kéo dài ra bến để dễ dàng tiếp cận.
he carefully carried his luggage down the gangboard.
anh ta cẩn thận mang hành lý của mình xuống thang ngang.
we had to wait for the gangboard to be set up before departing.
chúng tôi phải chờ thang ngang được lắp đặt trước khi khởi hành.
the safety measures for the gangboard were reviewed before use.
các biện pháp an toàn cho thang ngang đã được xem xét trước khi sử dụng.
during the storm, the gangboard was secured to prevent damage.
trong cơn bão, thang ngang được cố định để tránh hư hỏng.
the captain instructed the crew to inspect the gangboard regularly.
thuyền trưởng đã hướng dẫn thủy thủ đoàn kiểm tra thang ngang thường xuyên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay