gangdoms

[Mỹ]/ˈɡæŋ.dəmz/
[Anh]/ˈɡæŋ.dəmz/

Dịch

n. trạng thái hoặc tình trạng của việc trở thành một tên gangster

Cụm từ & Cách kết hợp

gangdoms unite

các bang hội hợp nhất

gangdoms rise

các bang hội trỗi dậy

gangdoms clash

các bang hội xung đột

gangdoms thrive

các bang hội phát triển mạnh

gangdoms fall

các bang hội sụp đổ

gangdoms expand

các bang hội mở rộng

gangdoms compete

các bang hội cạnh tranh

gangdoms connect

các bang hội kết nối

gangdoms control

các bang hội kiểm soát

gangdoms dominate

các bang hội thống trị

Câu ví dụ

gangdoms often clash over territory.

các băng đảng thường xuyên xung đột vì lãnh thổ.

he grew up in one of the toughest gangdoms.

anh ấy lớn lên trong một trong những băng đảng nguy hiểm nhất.

gangdoms are known for their strict codes of conduct.

các băng đảng nổi tiếng với những quy tắc ứng xử nghiêm ngặt.

the rise of gangdoms has led to increased violence.

sự trỗi dậy của các băng đảng đã dẫn đến tình trạng bạo lực gia tăng.

many movies depict life in gangdoms.

nhiều bộ phim mô tả cuộc sống trong các băng đảng.

gangdoms often recruit new members from the streets.

các băng đảng thường xuyên tuyển dụng các thành viên mới từ đường phố.

law enforcement is constantly battling gangdoms.

luật pháp liên tục chiến đấu với các băng đảng.

he was trying to escape the influence of gangdoms.

anh ta đang cố gắng thoát khỏi ảnh hưởng của các băng đảng.

gangdoms can have a significant impact on local communities.

các băng đảng có thể có tác động đáng kể đến cộng đồng địa phương.

understanding gangdoms is crucial for social workers.

hiểu về các băng đảng là rất quan trọng đối với những người làm công tác xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay