| số nhiều | gangers |
gangster ganger
gangster gangster
ganger lifestyle
phong cách sống của gangster
ganger code
quy tắc của gangster
ganger mentality
tinh thần của gangster
ganger territory
lãnh thổ của gangster
ganger rivalry
sự cạnh tranh giữa các gangster
ganger culture
văn hóa gangster
ganger friends
bạn bè của gangster
ganger group
nhóm gangster
the ganger led the team through the construction site.
người quản đốc đã dẫn dắt đội nhóm đi qua công trường xây dựng.
each ganger was responsible for a specific section of the project.
mỗi người quản đốc chịu trách nhiệm về một khu vực cụ thể của dự án.
the ganger made sure all safety protocols were followed.
người quản đốc đảm bảo tất cả các quy trình an toàn đều được tuân thủ.
as a ganger, he had to manage the crew effectively.
với vai trò là người quản đốc, anh ấy phải quản lý đội ngũ một cách hiệu quả.
the ganger reported progress to the project manager daily.
người quản đốc báo cáo tiến độ cho người quản lý dự án hàng ngày.
she worked her way up to become a ganger in the field.
cô ấy đã nỗ lực để trở thành người quản đốc tại hiện trường.
the ganger coordinated with other teams to ensure efficiency.
người quản đốc phối hợp với các đội nhóm khác để đảm bảo hiệu quả.
he was known as a reliable ganger on the job site.
anh ấy nổi tiếng là một người quản đốc đáng tin cậy tại công trường.
the ganger's leadership was crucial for the project's success.
lãnh đạo của người quản đốc là rất quan trọng đối với sự thành công của dự án.
the ganger held regular meetings to discuss project updates.
người quản đốc tổ chức các cuộc họp thường xuyên để thảo luận về các bản cập nhật dự án.
gangster ganger
gangster gangster
ganger lifestyle
phong cách sống của gangster
ganger code
quy tắc của gangster
ganger mentality
tinh thần của gangster
ganger territory
lãnh thổ của gangster
ganger rivalry
sự cạnh tranh giữa các gangster
ganger culture
văn hóa gangster
ganger friends
bạn bè của gangster
ganger group
nhóm gangster
the ganger led the team through the construction site.
người quản đốc đã dẫn dắt đội nhóm đi qua công trường xây dựng.
each ganger was responsible for a specific section of the project.
mỗi người quản đốc chịu trách nhiệm về một khu vực cụ thể của dự án.
the ganger made sure all safety protocols were followed.
người quản đốc đảm bảo tất cả các quy trình an toàn đều được tuân thủ.
as a ganger, he had to manage the crew effectively.
với vai trò là người quản đốc, anh ấy phải quản lý đội ngũ một cách hiệu quả.
the ganger reported progress to the project manager daily.
người quản đốc báo cáo tiến độ cho người quản lý dự án hàng ngày.
she worked her way up to become a ganger in the field.
cô ấy đã nỗ lực để trở thành người quản đốc tại hiện trường.
the ganger coordinated with other teams to ensure efficiency.
người quản đốc phối hợp với các đội nhóm khác để đảm bảo hiệu quả.
he was known as a reliable ganger on the job site.
anh ấy nổi tiếng là một người quản đốc đáng tin cậy tại công trường.
the ganger's leadership was crucial for the project's success.
lãnh đạo của người quản đốc là rất quan trọng đối với sự thành công của dự án.
the ganger held regular meetings to discuss project updates.
người quản đốc tổ chức các cuộc họp thường xuyên để thảo luận về các bản cập nhật dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay