ganging up
xúm lại
ganging together
xúm lại với nhau
ganging off
tham gia
ganging on
bám theo
ganging around
xoay quanh
ganging against
chống lại
ganging along
kèm theo
ganging with
kèm với
ganging back
lùi lại
ganging in
tham gia
they are ganging up on him because he is the new kid.
Họ đang rủ nhau chơi xấu anh ta vì anh ta là người mới.
ganging together, they managed to finish the project on time.
Rủ nhau lại, họ đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.
the kids were ganging up on the teacher during recess.
Các bạn nhỏ rủ nhau trêu chọc cô giáo vào giờ ra chơi.
it's not fair to start ganging up on someone without reason.
Không công bằng khi rủ nhau chơi xấu ai đó mà không có lý do.
ganging up can sometimes lead to bullying in schools.
Việc rủ nhau chơi xấu đôi khi có thể dẫn đến bắt nạt ở trường học.
they were ganging up against the opposing team in the match.
Họ rủ nhau chơi xấu đội đối phương trong trận đấu.
ganging up on someone can create a hostile environment.
Rủ nhau chơi xấu ai đó có thể tạo ra một môi trường thù địch.
she felt hurt when her friends started ganging up on her.
Cô cảm thấy tổn thương khi bạn bè của cô bắt đầu rủ nhau chơi xấu cô.
they are ganging up to support their favorite candidate.
Họ rủ nhau để ủng hộ ứng cử viên yêu thích của họ.
ganging up on a common goal can strengthen teamwork.
Rủ nhau vì một mục tiêu chung có thể củng cố tinh thần đồng đội.
ganging up
xúm lại
ganging together
xúm lại với nhau
ganging off
tham gia
ganging on
bám theo
ganging around
xoay quanh
ganging against
chống lại
ganging along
kèm theo
ganging with
kèm với
ganging back
lùi lại
ganging in
tham gia
they are ganging up on him because he is the new kid.
Họ đang rủ nhau chơi xấu anh ta vì anh ta là người mới.
ganging together, they managed to finish the project on time.
Rủ nhau lại, họ đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.
the kids were ganging up on the teacher during recess.
Các bạn nhỏ rủ nhau trêu chọc cô giáo vào giờ ra chơi.
it's not fair to start ganging up on someone without reason.
Không công bằng khi rủ nhau chơi xấu ai đó mà không có lý do.
ganging up can sometimes lead to bullying in schools.
Việc rủ nhau chơi xấu đôi khi có thể dẫn đến bắt nạt ở trường học.
they were ganging up against the opposing team in the match.
Họ rủ nhau chơi xấu đội đối phương trong trận đấu.
ganging up on someone can create a hostile environment.
Rủ nhau chơi xấu ai đó có thể tạo ra một môi trường thù địch.
she felt hurt when her friends started ganging up on her.
Cô cảm thấy tổn thương khi bạn bè của cô bắt đầu rủ nhau chơi xấu cô.
they are ganging up to support their favorite candidate.
Họ rủ nhau để ủng hộ ứng cử viên yêu thích của họ.
ganging up on a common goal can strengthen teamwork.
Rủ nhau vì một mục tiêu chung có thể củng cố tinh thần đồng đội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay