gannetry management
quản lý chim nhạn
gannetry habitat
môi trường sống của chim nhạn
gannetry population
dân số chim nhạn
gannetry conservation
bảo tồn chim nhạn
gannetry monitoring
giám sát chim nhạn
gannetry research
nghiên cứu về chim nhạn
gannetry site
khu vực làm tổ của chim nhạn
gannetry breeding
sinh sản của chim nhạn
gannetry survey
khảo sát chim nhạn
gannetry area
khu vực chim nhạn
gannetry is crucial for understanding seabird behavior.
gannetry rất quan trọng để hiểu hành vi của các loài chim biển.
researchers study gannetry to protect endangered species.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu gannetry để bảo vệ các loài đang bị đe dọa.
the gannetry on the cliffs attracts many tourists.
gannetry trên những vách đá thu hút nhiều khách du lịch.
gannetry sites are often monitored for conservation efforts.
các địa điểm gannetry thường xuyên được giám sát để phục vụ các nỗ lực bảo tồn.
scientists discovered a new gannetry in the region.
các nhà khoa học đã phát hiện ra một gannetry mới trong khu vực.
the gannetry provides essential nesting sites for birds.
gannetry cung cấp các địa điểm làm tổ thiết yếu cho chim.
visiting a gannetry can be an educational experience.
tham quan một gannetry có thể là một trải nghiệm giáo dục.
gannetry is often studied during the breeding season.
gannetry thường xuyên được nghiên cứu trong mùa sinh sản.
local communities benefit from the gannetry's tourism potential.
các cộng đồng địa phương được hưởng lợi từ tiềm năng du lịch của gannetry.
understanding gannetry helps in wildlife conservation.
hiểu về gannetry giúp bảo tồn động vật hoang dã.
gannetry management
quản lý chim nhạn
gannetry habitat
môi trường sống của chim nhạn
gannetry population
dân số chim nhạn
gannetry conservation
bảo tồn chim nhạn
gannetry monitoring
giám sát chim nhạn
gannetry research
nghiên cứu về chim nhạn
gannetry site
khu vực làm tổ của chim nhạn
gannetry breeding
sinh sản của chim nhạn
gannetry survey
khảo sát chim nhạn
gannetry area
khu vực chim nhạn
gannetry is crucial for understanding seabird behavior.
gannetry rất quan trọng để hiểu hành vi của các loài chim biển.
researchers study gannetry to protect endangered species.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu gannetry để bảo vệ các loài đang bị đe dọa.
the gannetry on the cliffs attracts many tourists.
gannetry trên những vách đá thu hút nhiều khách du lịch.
gannetry sites are often monitored for conservation efforts.
các địa điểm gannetry thường xuyên được giám sát để phục vụ các nỗ lực bảo tồn.
scientists discovered a new gannetry in the region.
các nhà khoa học đã phát hiện ra một gannetry mới trong khu vực.
the gannetry provides essential nesting sites for birds.
gannetry cung cấp các địa điểm làm tổ thiết yếu cho chim.
visiting a gannetry can be an educational experience.
tham quan một gannetry có thể là một trải nghiệm giáo dục.
gannetry is often studied during the breeding season.
gannetry thường xuyên được nghiên cứu trong mùa sinh sản.
local communities benefit from the gannetry's tourism potential.
các cộng đồng địa phương được hưởng lợi từ tiềm năng du lịch của gannetry.
understanding gannetry helps in wildlife conservation.
hiểu về gannetry giúp bảo tồn động vật hoang dã.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay