gaolbreaks

[Mỹ]/ˈdʒeɪlbreɪks/
[Anh]/ˈdʒeɪlbreɪks/

Dịch

n.hành động trốn khỏi nhà tù

Cụm từ & Cách kết hợp

gaolbreaks increase

tăng đột biến phá trại giam

prevent gaolbreaks

ngăn chặn phá trại giam

notorious gaolbreaks

các vụ phá trại giam nổi tiếng

gaolbreaks reported

các vụ phá trại giam được báo cáo

gaolbreaks escape

trốn thoát khỏi các vụ phá trại giam

gaolbreaks analysis

phân tích các vụ phá trại giam

gaolbreaks crackdown

đàn áp các vụ phá trại giam

gaolbreaks prevention

phòng ngừa phá trại giam

gaolbreaks tactics

chiến thuật phá trại giam

high-profile gaolbreaks

các vụ phá trại giam có tầm quan trọng cao

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay