| số nhiều | gardes |
avant-garde
hàng đầu
garde manger
người giữ tủ đựng thức ăn
garde-robe
tủ quần áo
garde du corps
người bảo vệ
garde fou
người canh giữ
garde-meuble
người trông coi đồ đạc
garde côte
người canh bên
garde forestier
người bảo vệ rừng
avant-garde
hàng đầu
garde manger
người giữ tủ đựng thức ăn
garde-robe
tủ quần áo
garde du corps
người bảo vệ
garde fou
người canh giữ
garde-meuble
người trông coi đồ đạc
garde côte
người canh bên
garde forestier
người bảo vệ rừng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay