garpikes

[Mỹ]/ˈɡɑːpaɪk/
[Anh]/ˈɡɑrˌpaɪk/

Dịch

n. một loại cá nước ngọt có vảy cứng

Cụm từ & Cách kết hợp

catch garpike

bắt cá garpike

garpike fishing

đánh bắt cá garpike

garpike habitat

môi trường sống của cá garpike

garpike species

loài cá garpike

garpike behavior

hành vi của cá garpike

garpike population

dân số cá garpike

garpike waters

nước của cá garpike

garpike lure

mồi nhử cá garpike

garpike size

kích thước cá garpike

garpike teeth

răng của cá garpike

Câu ví dụ

garpike are known for their long, slender bodies.

cá garpike nổi tiếng với thân hình dài và mảnh khảnh.

many fishermen enjoy catching garpike in freshwater lakes.

nhiều người đánh cá thích bắt cá garpike ở các hồ nước ngọt.

garpike can be found in rivers and marshes.

cá garpike có thể được tìm thấy ở các sông và đầm lầy.

garpike are often mistaken for other types of fish.

cá garpike thường bị nhầm lẫn với các loại cá khác.

people enjoy watching garpike swimming in their natural habitat.

mọi người thích xem cá garpike bơi trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

garpike are an important species in the ecosystem.

cá garpike là một loài quan trọng trong hệ sinh thái.

some cultures consider garpike a delicacy.

một số nền văn hóa coi cá garpike là một món ăn ngon.

garpike can grow to impressive lengths.

cá garpike có thể phát triển đến chiều dài ấn tượng.

conservation efforts are important for garpike populations.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho quần thể cá garpike.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay