gaslamp

[Mỹ]/ˈɡæslæmp/
[Anh]/ˈɡæslæmp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềugaslamps

Cụm từ & Cách kết hợp

gaslamp district

gaslamp era

gaslamp style

gaslamp glow

gaslamp light

gaslamp novels

gaslamp aesthetic

gaslamp fantasy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay