| số nhiều | gasmasks |
put on gasmask
đeo mặt nạ khí
take off gasmask
tháo mặt nạ khí
wearing gasmask
đang đeo mặt nạ khí
gasmask filter
lọc mặt nạ khí
gasmask straps
dây đeo mặt nạ khí
gasmask training
huấn luyện mặt nạ khí
gasmask inspection
kiểm tra mặt nạ khí
gasmask storage
lưu trữ mặt nạ khí
gasmask canister
chiếc bình mặt nạ khí
remove gasmask
loại bỏ mặt nạ khí
the soldier quickly put on his gasmask when the alarm sounded.
Người lính nhanh chóng đeo khẩu trang khí độc khi tiếng báo động vang lên.
military personnel receive thorough gasmask training before deployment.
Cán bộ quân sự nhận được đào tạo kỹ lưỡng về khẩu trang khí độc trước khi triển khai.
the old gasmask in the museum still looks intimidating.
Khẩu trang khí độc cũ trong bảo tàng vẫn trông đáng sợ.
she carefully checked the gasmask filter before entering the contaminated zone.
Cô ấy cẩn thận kiểm tra bộ lọc khẩu trang khí độc trước khi bước vào khu vực bị nhiễm bẩn.
the glass visor of the gasmask was cracked and needed replacement.
Chiếc mặt nạ kính của khẩu trang khí độc bị nứt và cần thay thế.
civilians were issued gasmasks as a precautionary measure.
Dân thường được cấp khẩu trang khí độc như một biện pháp phòng ngừa.
the factory increased gasmask production due to rising demand.
Nhà máy tăng sản xuất khẩu trang khí độc do nhu cầu tăng cao.
he collected vintage gasmasks as a hobby.
Anh ấy sưu tập khẩu trang khí độc cổ điển như một sở thích.
the gasmask straps needed adjustment to fit properly.
Dây đeo khẩu trang khí độc cần điều chỉnh để vừa vặn.
protective equipment including gasmasks was distributed to emergency responders.
Trang thiết bị bảo hộ bao gồm khẩu trang khí độc được phân phối cho các nhân viên ứng phó khẩn cấp.
the chemical plant requires all workers to wear gasmasks at all times.
Nhà máy hóa chất yêu cầu tất cả công nhân phải đeo khẩu trang khí độc mọi lúc.
the black gasmask made him look like a ghostly figure.
Khẩu trang khí độc màu đen khiến anh ấy trông như một hình bóng ma quái.
put on gasmask
đeo mặt nạ khí
take off gasmask
tháo mặt nạ khí
wearing gasmask
đang đeo mặt nạ khí
gasmask filter
lọc mặt nạ khí
gasmask straps
dây đeo mặt nạ khí
gasmask training
huấn luyện mặt nạ khí
gasmask inspection
kiểm tra mặt nạ khí
gasmask storage
lưu trữ mặt nạ khí
gasmask canister
chiếc bình mặt nạ khí
remove gasmask
loại bỏ mặt nạ khí
the soldier quickly put on his gasmask when the alarm sounded.
Người lính nhanh chóng đeo khẩu trang khí độc khi tiếng báo động vang lên.
military personnel receive thorough gasmask training before deployment.
Cán bộ quân sự nhận được đào tạo kỹ lưỡng về khẩu trang khí độc trước khi triển khai.
the old gasmask in the museum still looks intimidating.
Khẩu trang khí độc cũ trong bảo tàng vẫn trông đáng sợ.
she carefully checked the gasmask filter before entering the contaminated zone.
Cô ấy cẩn thận kiểm tra bộ lọc khẩu trang khí độc trước khi bước vào khu vực bị nhiễm bẩn.
the glass visor of the gasmask was cracked and needed replacement.
Chiếc mặt nạ kính của khẩu trang khí độc bị nứt và cần thay thế.
civilians were issued gasmasks as a precautionary measure.
Dân thường được cấp khẩu trang khí độc như một biện pháp phòng ngừa.
the factory increased gasmask production due to rising demand.
Nhà máy tăng sản xuất khẩu trang khí độc do nhu cầu tăng cao.
he collected vintage gasmasks as a hobby.
Anh ấy sưu tập khẩu trang khí độc cổ điển như một sở thích.
the gasmask straps needed adjustment to fit properly.
Dây đeo khẩu trang khí độc cần điều chỉnh để vừa vặn.
protective equipment including gasmasks was distributed to emergency responders.
Trang thiết bị bảo hộ bao gồm khẩu trang khí độc được phân phối cho các nhân viên ứng phó khẩn cấp.
the chemical plant requires all workers to wear gasmasks at all times.
Nhà máy hóa chất yêu cầu tất cả công nhân phải đeo khẩu trang khí độc mọi lúc.
the black gasmask made him look like a ghostly figure.
Khẩu trang khí độc màu đen khiến anh ấy trông như một hình bóng ma quái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay