gassing up
đổ xăng
gassing off
xả khí
gassing people
xả khí vào người
gassing session
buổi xả khí
gassing process
quy trình xả khí
gassing method
phương pháp xả khí
gassing technique
kỹ thuật xả khí
gassing agent
chất gây xả khí
gassing effect
hiệu ứng xả khí
gassing warning
cảnh báo xả khí
gassing up the car is essential before a long trip.
Việc đổ xăng cho xe là điều cần thiết trước một chuyến đi dài.
the chef is known for gassing the vegetables to enhance their flavor.
Đầu bếp nổi tiếng với việc làm cho rau củ thêm ngon hơn bằng cách làm cho chúng nở ra.
gassing the balloons filled the room with a festive atmosphere.
Những quả bóng bay được bơm phồng đã lấp đầy căn phòng không khí lễ hội.
he was gassing about his recent trip to europe.
Anh ấy đang nói về chuyến đi gần đây của mình đến châu Âu.
gassing up the grill is the first step in preparing for the barbecue.
Đổ xăng cho lò nướng là bước đầu tiên trong việc chuẩn bị cho buổi tiệc nướng.
we spent the evening gassing and reminiscing about old times.
Chúng tôi đã dành buổi tối trò chuyện và hồi tưởng về những kỷ niệm cũ.
gassing the tires regularly ensures better fuel efficiency.
Bơm lốp xe thường xuyên giúp đảm bảo hiệu quả sử dụng nhiên liệu tốt hơn.
after gassing, they decided to take a scenic route home.
Sau khi đổ xăng, họ quyết định đi một con đường đẹp về nhà.
she enjoys gassing with friends over coffee every saturday.
Cô ấy thích trò chuyện với bạn bè trên cà phê mỗi thứ bảy.
gassing up the bike before the race is crucial for performance.
Đổ xăng cho xe đạp trước cuộc đua là rất quan trọng để đạt hiệu suất tốt nhất.
gassing up
đổ xăng
gassing off
xả khí
gassing people
xả khí vào người
gassing session
buổi xả khí
gassing process
quy trình xả khí
gassing method
phương pháp xả khí
gassing technique
kỹ thuật xả khí
gassing agent
chất gây xả khí
gassing effect
hiệu ứng xả khí
gassing warning
cảnh báo xả khí
gassing up the car is essential before a long trip.
Việc đổ xăng cho xe là điều cần thiết trước một chuyến đi dài.
the chef is known for gassing the vegetables to enhance their flavor.
Đầu bếp nổi tiếng với việc làm cho rau củ thêm ngon hơn bằng cách làm cho chúng nở ra.
gassing the balloons filled the room with a festive atmosphere.
Những quả bóng bay được bơm phồng đã lấp đầy căn phòng không khí lễ hội.
he was gassing about his recent trip to europe.
Anh ấy đang nói về chuyến đi gần đây của mình đến châu Âu.
gassing up the grill is the first step in preparing for the barbecue.
Đổ xăng cho lò nướng là bước đầu tiên trong việc chuẩn bị cho buổi tiệc nướng.
we spent the evening gassing and reminiscing about old times.
Chúng tôi đã dành buổi tối trò chuyện và hồi tưởng về những kỷ niệm cũ.
gassing the tires regularly ensures better fuel efficiency.
Bơm lốp xe thường xuyên giúp đảm bảo hiệu quả sử dụng nhiên liệu tốt hơn.
after gassing, they decided to take a scenic route home.
Sau khi đổ xăng, họ quyết định đi một con đường đẹp về nhà.
she enjoys gassing with friends over coffee every saturday.
Cô ấy thích trò chuyện với bạn bè trên cà phê mỗi thứ bảy.
gassing up the bike before the race is crucial for performance.
Đổ xăng cho xe đạp trước cuộc đua là rất quan trọng để đạt hiệu suất tốt nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay