stone gatepost
cột cổng bằng đá
wooden gatepost
cột cổng bằng gỗ
two stone gateposts some thirty feet apart.
hai trụ cổng bằng đá cách nhau khoảng mười mét.
Well, between you, me and the gatepost, I heard that she’s pregnant.
Thôi, giữa tôi, bạn và trụ cổng, tôi nghe nói là cô ấy đang mang thai.
The old wooden gatepost stood at the entrance to the farm.
Trụ cổng gỗ cũ đứng ở lối vào trang trại.
The gatepost was adorned with colorful flowers.
Trụ cổng được trang trí bằng những bông hoa đầy màu sắc.
The gatepost marked the boundary of the property.
Trụ cổng đánh dấu ranh giới của bất động sản.
The gatepost was damaged in the storm.
Trụ cổng bị hư hại trong cơn bão.
The gatepost creaked as the gate swung open.
Trụ cổng kêu cọt kẹt khi cổng mở ra.
The gatepost was covered in ivy.
Trụ cổng được bao phủ bởi cây thường xuân.
The gatepost was painted white to match the fence.
Trụ cổng được sơn màu trắng để phù hợp với hàng rào.
The gatepost was engraved with the family's initials.
Trụ cổng được khắc chữ viết tắt của gia đình.
The gatepost was a popular spot for birds to perch.
Trụ cổng là một địa điểm phổ biến để chim đậu.
The gatepost was reinforced with metal brackets.
Trụ cổng được gia cố bằng các thanh kẹp kim loại.
stone gatepost
cột cổng bằng đá
wooden gatepost
cột cổng bằng gỗ
two stone gateposts some thirty feet apart.
hai trụ cổng bằng đá cách nhau khoảng mười mét.
Well, between you, me and the gatepost, I heard that she’s pregnant.
Thôi, giữa tôi, bạn và trụ cổng, tôi nghe nói là cô ấy đang mang thai.
The old wooden gatepost stood at the entrance to the farm.
Trụ cổng gỗ cũ đứng ở lối vào trang trại.
The gatepost was adorned with colorful flowers.
Trụ cổng được trang trí bằng những bông hoa đầy màu sắc.
The gatepost marked the boundary of the property.
Trụ cổng đánh dấu ranh giới của bất động sản.
The gatepost was damaged in the storm.
Trụ cổng bị hư hại trong cơn bão.
The gatepost creaked as the gate swung open.
Trụ cổng kêu cọt kẹt khi cổng mở ra.
The gatepost was covered in ivy.
Trụ cổng được bao phủ bởi cây thường xuân.
The gatepost was painted white to match the fence.
Trụ cổng được sơn màu trắng để phù hợp với hàng rào.
The gatepost was engraved with the family's initials.
Trụ cổng được khắc chữ viết tắt của gia đình.
The gatepost was a popular spot for birds to perch.
Trụ cổng là một địa điểm phổ biến để chim đậu.
The gatepost was reinforced with metal brackets.
Trụ cổng được gia cố bằng các thanh kẹp kim loại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay