gavials

[Mỹ]/[ˈɡævɪəl]/
[Anh]/[ˈɡævɪəl]/

Dịch

n. Gavials là một nhóm bò sát thuộc họ rắn nước bản địa của tiểu lục địa Ấn Độ và Đông Nam Á; Một con gavial (dùng ở dạng số ít).

Cụm từ & Cách kết hợp

gavials swim

cá sấu gavials bơi

spot gavials

nhận biết cá sấu gavials

gavials bite

cá sấu gavials cắn

watching gavials

quan sát cá sấu gavials

find gavials

tìm cá sấu gavials

gavials live

cá sấu gavials sống

protect gavials

bảo vệ cá sấu gavials

study gavials

nghiên cứu cá sấu gavials

gavial habitat

môi trường sống của cá sấu gavials

gavials feed

cá sấu gavials ăn

Câu ví dụ

researchers are studying the behavior of gavials in their natural habitat.

Nghiên cứu về hành vi của cá sấu gavials trong môi trường sống tự nhiên của chúng đang được các nhà khoa học tiến hành.

the conservation status of gavials is a major concern for wildlife biologists.

Tình trạng bảo tồn của cá sấu gavials là mối quan tâm lớn đối với các nhà sinh học hoang dã.

gavials are apex predators in the river ecosystems they inhabit.

Cá sấu gavials là loài săn mồi hàng đầu trong hệ sinh thái sông nơi chúng sinh sống.

local communities often coexist with gavials along riverbanks.

Các cộng đồng địa phương thường sống chung với cá sấu gavials dọc theo bờ sông.

the decline in gavial populations is linked to habitat loss and poaching.

Sự suy giảm số lượng cá sấu gavials liên quan đến mất môi trường sống và săn trộm.

efforts are underway to protect gavials and restore their river habitats.

Các nỗ lực đang được thực hiện để bảo vệ cá sấu gavials và phục hồi môi trường sống sông của chúng.

gavials primarily feed on fish and other aquatic animals.

Cá sấu gavials chủ yếu ăn cá và các loài động vật thủy sinh khác.

the long, slender snout of gavials is uniquely adapted for catching fish.

Mũi dài và mảnh mai của cá sấu gavials được thích nghi đặc biệt để bắt cá.

gavials are found in rivers and wetlands across southeast asia.

Cá sấu gavials được tìm thấy ở các con sông và vùng đất ngập nước khắp Đông Nam Á.

camera traps are used to monitor gavial populations in remote areas.

Các bẫy camera được sử dụng để theo dõi quần thể cá sấu gavials ở các khu vực hẻo lánh.

the ancient lineage of gavials makes them a fascinating subject for evolutionary biologists.

Loài cá sấu gavials có dòng dõi cổ xưa khiến chúng trở thành một chủ đề hấp dẫn đối với các nhà sinh học tiến hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay