gayfeather

[Mỹ]/ˈɡeɪfeðər/
[Anh]/ˈɡeɪfeðər/

Dịch

n. Một loại cây có hoa dạng lông chim, cụ thể là một loại cúc hoa có những chùm hoa dài và mảnh.
Các dạng của từ
số nhiềugayfeathers

Cụm từ & Cách kết hợp

gayfeather plant

Cây gayfeather

gayfeather flowers

Hoa gayfeather

pink gayfeather

Gayfeather hồng

wild gayfeather

Gayfeather hoang dã

gayfeather bouquet

Bó hoa gayfeather

gayfeather garden

Vườn gayfeather

purple gayfeather

Gayfeather tím

gayfeather meadow

Cánh đồng gayfeather

gayfeather season

Mùa gayfeather

blooming gayfeather

Gayfeather nở hoa

Câu ví dụ

the gayfeather blooms in late summer with tall purple spikes.

Gayfeather nở vào cuối mùa hè với những cụm hoa tím cao.

gardeners often plant gayfeather in sunny borders.

Những người làm vườn thường trồng gayfeather ở các hàng rào có ánh sáng mặt trời.

the gayfeather attracts butterflies and honeybees to the garden.

Gayfeather thu hút bướm và ong mật đến vườn.

a bouquet of gayfeather makes a stunning centerpiece.

Một bó gayfeather tạo thành điểm nhấn ấn tượng.

gayfeather thrives in dry prairie soil.

Gayfeather phát triển tốt trong đất đồng cỏ khô.

the purple gayfeather adds vertical interest to flower arrangements.

Gayfeather tím thêm chiều cao cho các bố cục hoa.

many varieties of gayfeather are native to north america.

Nhiều giống gayfeather là bản địa của Bắc Mỹ.

the gayfeather's tall spikes stand out in any garden.

Các cụm hoa cao của gayfeather nổi bật trong bất kỳ vườn nào.

i saw a field of gayfeather blooming across the meadow.

Tôi đã thấy một cánh đồng gayfeather nở rộ trên thảo nguyên.

gayfeather is a hardy perennial that returns year after year.

Gayfeather là một loài thảo mộc bền bỉ, quay lại mỗi năm.

the gayfeather's vibrant purple flowers last for weeks.

Hoàng hoa tím rực rỡ của gayfeather kéo dài suốt vài tuần.

hummingbirds love to visit the gayfeather during bloom season.

Chim hút mật thích đến thăm gayfeather trong mùa nở hoa.

gayfeather requires minimal watering once established.

Gayfeather chỉ cần tưới nước tối thiểu sau khi được trồng.

the striking gayfeather is popular in cut flower arrangements.

Gayfeather ấn tượng rất phổ biến trong các bố cục hoa cắt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay