gays rights
quyền của người đồng tính
gays pride
niềm tự hào của người đồng tính
gays community
cộng đồng người đồng tính
gays marriage
hôn nhân đồng giới
gays culture
văn hóa người đồng tính
gays rights movement
phong trào quyền của người đồng tính
gays support
sự ủng hộ của người đồng tính
gays visibility
tính công khai của người đồng tính
gays activism
hành động của người đồng tính
gays representation
sự đại diện của người đồng tính
many gays face discrimination in society.
Nhiều người đồng tính phải đối mặt với sự phân biệt đối xử trong xã hội.
gays have the right to love freely.
Người đồng tính có quyền được yêu thương tự do.
there are many organizations supporting gays.
Có rất nhiều tổ chức hỗ trợ người đồng tính.
gays often celebrate pride month together.
Người đồng tính thường cùng nhau kỷ niệm tháng tự hào.
gays contribute significantly to the arts.
Người đồng tính đóng góp đáng kể cho nghệ thuật.
many gays advocate for equal rights.
Nhiều người đồng tính đấu tranh cho quyền bình đẳng.
gays are part of a diverse community.
Người đồng tính là một phần của một cộng đồng đa dạng.
some movies feature stories about gays.
Một số bộ phim có các câu chuyện về người đồng tính.
gays often face challenges in their relationships.
Người đồng tính thường phải đối mặt với những thách thức trong các mối quan hệ của họ.
gays have made significant progress in recent years.
Người đồng tính đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây.
gays rights
quyền của người đồng tính
gays pride
niềm tự hào của người đồng tính
gays community
cộng đồng người đồng tính
gays marriage
hôn nhân đồng giới
gays culture
văn hóa người đồng tính
gays rights movement
phong trào quyền của người đồng tính
gays support
sự ủng hộ của người đồng tính
gays visibility
tính công khai của người đồng tính
gays activism
hành động của người đồng tính
gays representation
sự đại diện của người đồng tính
many gays face discrimination in society.
Nhiều người đồng tính phải đối mặt với sự phân biệt đối xử trong xã hội.
gays have the right to love freely.
Người đồng tính có quyền được yêu thương tự do.
there are many organizations supporting gays.
Có rất nhiều tổ chức hỗ trợ người đồng tính.
gays often celebrate pride month together.
Người đồng tính thường cùng nhau kỷ niệm tháng tự hào.
gays contribute significantly to the arts.
Người đồng tính đóng góp đáng kể cho nghệ thuật.
many gays advocate for equal rights.
Nhiều người đồng tính đấu tranh cho quyền bình đẳng.
gays are part of a diverse community.
Người đồng tính là một phần của một cộng đồng đa dạng.
some movies feature stories about gays.
Một số bộ phim có các câu chuyện về người đồng tính.
gays often face challenges in their relationships.
Người đồng tính thường phải đối mặt với những thách thức trong các mối quan hệ của họ.
gays have made significant progress in recent years.
Người đồng tính đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay