gays

[Mỹ]/ɡeɪz/
[Anh]/ɡeɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người đồng tính, đặc biệt là nam giới

Cụm từ & Cách kết hợp

gays rights

quyền của người đồng tính

gays pride

niềm tự hào của người đồng tính

gays community

cộng đồng người đồng tính

gays marriage

hôn nhân đồng giới

gays culture

văn hóa người đồng tính

gays rights movement

phong trào quyền của người đồng tính

gays support

sự ủng hộ của người đồng tính

gays visibility

tính công khai của người đồng tính

gays activism

hành động của người đồng tính

gays representation

sự đại diện của người đồng tính

Câu ví dụ

many gays face discrimination in society.

Nhiều người đồng tính phải đối mặt với sự phân biệt đối xử trong xã hội.

gays have the right to love freely.

Người đồng tính có quyền được yêu thương tự do.

there are many organizations supporting gays.

Có rất nhiều tổ chức hỗ trợ người đồng tính.

gays often celebrate pride month together.

Người đồng tính thường cùng nhau kỷ niệm tháng tự hào.

gays contribute significantly to the arts.

Người đồng tính đóng góp đáng kể cho nghệ thuật.

many gays advocate for equal rights.

Nhiều người đồng tính đấu tranh cho quyền bình đẳng.

gays are part of a diverse community.

Người đồng tính là một phần của một cộng đồng đa dạng.

some movies feature stories about gays.

Một số bộ phim có các câu chuyện về người đồng tính.

gays often face challenges in their relationships.

Người đồng tính thường phải đối mặt với những thách thức trong các mối quan hệ của họ.

gays have made significant progress in recent years.

Người đồng tính đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay