gazetting process
quy trình công bố
gazetting notice
thông báo công bố
gazetting authority
cơ quan công bố
gazetting requirements
yêu cầu công bố
gazetting date
ngày công bố
gazetting procedure
thủ tục công bố
gazetting publication
xuất bản công bố
gazetting announcement
thông báo công bố
gazetting list
danh sách công bố
gazetting rules
quy tắc công bố
the government is gazetting new regulations for environmental protection.
chính phủ đang công bố các quy định mới về bảo vệ môi trường.
gazetting the new law will take place next week.
việc công bố luật mới sẽ diễn ra vào tuần tới.
they are gazetting the results of the public consultation.
họ đang công bố kết quả tham vấn công khai.
the gazetting process ensures transparency in government actions.
quy trình công bố đảm bảo tính minh bạch trong các hành động của chính phủ.
after gazetting, the policy will be implemented immediately.
sau khi công bố, chính sách sẽ được thực hiện ngay lập tức.
he was excited about the gazetting of his research findings.
anh ấy rất vui mừng vì kết quả nghiên cứu của mình đã được công bố.
gazetting the amendments is essential for legal enforcement.
việc công bố các sửa đổi là điều cần thiết cho việc thực thi pháp luật.
the city council is gazetting plans for urban development.
hội đồng thành phố đang công bố kế hoạch phát triển đô thị.
community feedback will be considered before gazetting the changes.
phản hồi của cộng đồng sẽ được xem xét trước khi công bố các thay đổi.
they announced the gazetting of new safety standards.
họ thông báo về việc công bố các tiêu chuẩn an toàn mới.
gazetting process
quy trình công bố
gazetting notice
thông báo công bố
gazetting authority
cơ quan công bố
gazetting requirements
yêu cầu công bố
gazetting date
ngày công bố
gazetting procedure
thủ tục công bố
gazetting publication
xuất bản công bố
gazetting announcement
thông báo công bố
gazetting list
danh sách công bố
gazetting rules
quy tắc công bố
the government is gazetting new regulations for environmental protection.
chính phủ đang công bố các quy định mới về bảo vệ môi trường.
gazetting the new law will take place next week.
việc công bố luật mới sẽ diễn ra vào tuần tới.
they are gazetting the results of the public consultation.
họ đang công bố kết quả tham vấn công khai.
the gazetting process ensures transparency in government actions.
quy trình công bố đảm bảo tính minh bạch trong các hành động của chính phủ.
after gazetting, the policy will be implemented immediately.
sau khi công bố, chính sách sẽ được thực hiện ngay lập tức.
he was excited about the gazetting of his research findings.
anh ấy rất vui mừng vì kết quả nghiên cứu của mình đã được công bố.
gazetting the amendments is essential for legal enforcement.
việc công bố các sửa đổi là điều cần thiết cho việc thực thi pháp luật.
the city council is gazetting plans for urban development.
hội đồng thành phố đang công bố kế hoạch phát triển đô thị.
community feedback will be considered before gazetting the changes.
phản hồi của cộng đồng sẽ được xem xét trước khi công bố các thay đổi.
they announced the gazetting of new safety standards.
họ thông báo về việc công bố các tiêu chuẩn an toàn mới.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now