gearchange speed
tốc độ thay số
gearchange lever
cần số
gearchange indicator
chỉ báo số
gearchange position
vị trí số
gearchange timing
thời điểm thay số
gearchange mechanism
cơ chế thay số
gearchange control
điều khiển số
gearchange system
hệ thống số
gearchange efficiency
hiệu quả thay số
gearchange feel
cảm giác khi sang số
the gearchange was smooth during the test drive.
bộ hộp số chuyển động rất mượt mà trong quá trình lái thử.
he had to adjust the gearchange for better performance.
anh ấy phải điều chỉnh hộp số để có hiệu suất tốt hơn.
the gearchange mechanism needs regular maintenance.
cơ chế hộp số cần được bảo trì thường xuyên.
she struggled with the gearchange while learning to drive.
cô ấy gặp khó khăn với hộp số khi đang học lái xe.
a quick gearchange can improve fuel efficiency.
việc chuyển số nhanh có thể cải thiện hiệu suất sử dụng nhiên liệu.
he prefers a manual gearchange for more control.
anh ấy thích hộp số tự động để có thêm quyền kiểm soát.
the gearchange indicator helps drivers shift gears accurately.
đèn báo hộp số giúp người lái xe chuyển số chính xác.
she felt a delay in the gearchange during the race.
cô ấy cảm thấy có độ trễ trong quá trình chuyển số trong cuộc đua.
proper gearchange technique can enhance driving experience.
kỹ thuật chuyển số đúng cách có thể nâng cao trải nghiệm lái xe.
the gearchange in this car is very responsive.
hộp số của chiếc xe này rất nhạy bén.
gearchange speed
tốc độ thay số
gearchange lever
cần số
gearchange indicator
chỉ báo số
gearchange position
vị trí số
gearchange timing
thời điểm thay số
gearchange mechanism
cơ chế thay số
gearchange control
điều khiển số
gearchange system
hệ thống số
gearchange efficiency
hiệu quả thay số
gearchange feel
cảm giác khi sang số
the gearchange was smooth during the test drive.
bộ hộp số chuyển động rất mượt mà trong quá trình lái thử.
he had to adjust the gearchange for better performance.
anh ấy phải điều chỉnh hộp số để có hiệu suất tốt hơn.
the gearchange mechanism needs regular maintenance.
cơ chế hộp số cần được bảo trì thường xuyên.
she struggled with the gearchange while learning to drive.
cô ấy gặp khó khăn với hộp số khi đang học lái xe.
a quick gearchange can improve fuel efficiency.
việc chuyển số nhanh có thể cải thiện hiệu suất sử dụng nhiên liệu.
he prefers a manual gearchange for more control.
anh ấy thích hộp số tự động để có thêm quyền kiểm soát.
the gearchange indicator helps drivers shift gears accurately.
đèn báo hộp số giúp người lái xe chuyển số chính xác.
she felt a delay in the gearchange during the race.
cô ấy cảm thấy có độ trễ trong quá trình chuyển số trong cuộc đua.
proper gearchange technique can enhance driving experience.
kỹ thuật chuyển số đúng cách có thể nâng cao trải nghiệm lái xe.
the gearchange in this car is very responsive.
hộp số của chiếc xe này rất nhạy bén.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay