gearing up
chuẩn bị sẵn sàng
gearing mechanism
cơ chế bánh răng
gearing ratio
tỷ lệ truyền
gearing system
hệ thống bánh răng
worm gearing
bánh răng trục vít
the mill's internal waterwheel and gearing survive.
bánh xe nước và bộ bánh răng bên trong của nhà máy vẫn còn nguyên vẹn.
industry gearing with consumer needs
ngành công nghiệp điều chỉnh với nhu cầu của người tiêu dùng
an industry gearing up to go mano a mano with a rival.
một ngành công nghiệp đang chuẩn bị đối đầu trực tiếp với đối thủ.
The Department is gearing up for increased intake of students.
Bộ phận đang chuẩn bị cho số lượng tuyển sinh tăng lên.
This paper makes a meshing analysis about the spiroid gearing. Using the method of equivalent worm gearing, the assembly condition of Archimedes spiroid gears has been obtained.
Bài báo này thực hiện phân tích khớp về bánh răng spiroid. Sử dụng phương pháp bánh răng đai ốc tương đương, điều kiện lắp ráp của bánh răng Archimedes spiroid đã được thu được.
gearing up for the big race
đang chuẩn bị cho cuộc đua lớn.
gearing towards a more sustainable future
tiến tới một tương lai bền vững hơn.
gearing the company towards expansion
định hướng công ty đến mở rộng.
gearing the project towards completion
định hướng dự án đến hoàn thành.
gearing up for a busy day at work
đang chuẩn bị cho một ngày làm việc bận rộn.
gearing the team towards success
định hướng đội nhóm đến thành công.
gearing the discussion towards a resolution
định hướng cuộc thảo luận đến một giải pháp.
gearing the lesson towards student engagement
định hướng bài học đến sự tham gia của học sinh.
gearing the presentation towards a specific audience
định hướng bài thuyết trình đến một đối tượng cụ thể.
gearing the event towards a memorable experience
định hướng sự kiện đến một trải nghiệm đáng nhớ.
gearing up
chuẩn bị sẵn sàng
gearing mechanism
cơ chế bánh răng
gearing ratio
tỷ lệ truyền
gearing system
hệ thống bánh răng
worm gearing
bánh răng trục vít
the mill's internal waterwheel and gearing survive.
bánh xe nước và bộ bánh răng bên trong của nhà máy vẫn còn nguyên vẹn.
industry gearing with consumer needs
ngành công nghiệp điều chỉnh với nhu cầu của người tiêu dùng
an industry gearing up to go mano a mano with a rival.
một ngành công nghiệp đang chuẩn bị đối đầu trực tiếp với đối thủ.
The Department is gearing up for increased intake of students.
Bộ phận đang chuẩn bị cho số lượng tuyển sinh tăng lên.
This paper makes a meshing analysis about the spiroid gearing. Using the method of equivalent worm gearing, the assembly condition of Archimedes spiroid gears has been obtained.
Bài báo này thực hiện phân tích khớp về bánh răng spiroid. Sử dụng phương pháp bánh răng đai ốc tương đương, điều kiện lắp ráp của bánh răng Archimedes spiroid đã được thu được.
gearing up for the big race
đang chuẩn bị cho cuộc đua lớn.
gearing towards a more sustainable future
tiến tới một tương lai bền vững hơn.
gearing the company towards expansion
định hướng công ty đến mở rộng.
gearing the project towards completion
định hướng dự án đến hoàn thành.
gearing up for a busy day at work
đang chuẩn bị cho một ngày làm việc bận rộn.
gearing the team towards success
định hướng đội nhóm đến thành công.
gearing the discussion towards a resolution
định hướng cuộc thảo luận đến một giải pháp.
gearing the lesson towards student engagement
định hướng bài học đến sự tham gia của học sinh.
gearing the presentation towards a specific audience
định hướng bài thuyết trình đến một đối tượng cụ thể.
gearing the event towards a memorable experience
định hướng sự kiện đến một trải nghiệm đáng nhớ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay