unhooking a line
tháo móc đường dây
unhooking a fish
tháo lưỡi câu
unhooking the latch
tháo chốt
unhooking the belt
tháo dây đai
unhooking the strap
tháo dây đeo
unhooking the cable
tháo cáp
unhooking the chain
tháo xích
unhooking the wire
tháo dây điện
unhooking the clip
tháo kẹp
unhooking the rope
tháo dây thừng
unhooking the fish was easier than i expected.
Việc tháo câu cá dễ hơn tôi tưởng.
she is unhooking the trailer from her car.
Cô ấy đang tháo xe kéo khỏi xe của mình.
unhooking the safety latch is the first step.
Việc tháo chốt an toàn là bước đầu tiên.
he is unhooking the headphones from his phone.
Anh ấy đang tháo tai nghe khỏi điện thoại của mình.
unhooking the straps took a bit of effort.
Việc tháo dây đai cần một chút nỗ lực.
she was unhooking her necklace before bed.
Cô ấy đang tháo dây chuyền trước khi đi ngủ.
unhooking the curtain allows more light in.
Việc tháo rèm cửa cho phép nhiều ánh sáng hơn.
he is unhooking the bike from the rack.
Anh ấy đang tháo xe đạp khỏi giá.
unhooking the cable was necessary for repairs.
Việc tháo cáp là cần thiết để sửa chữa.
she is unhooking the bra after a long day.
Cô ấy đang tháo áo ngực sau một ngày dài.
unhooking a line
tháo móc đường dây
unhooking a fish
tháo lưỡi câu
unhooking the latch
tháo chốt
unhooking the belt
tháo dây đai
unhooking the strap
tháo dây đeo
unhooking the cable
tháo cáp
unhooking the chain
tháo xích
unhooking the wire
tháo dây điện
unhooking the clip
tháo kẹp
unhooking the rope
tháo dây thừng
unhooking the fish was easier than i expected.
Việc tháo câu cá dễ hơn tôi tưởng.
she is unhooking the trailer from her car.
Cô ấy đang tháo xe kéo khỏi xe của mình.
unhooking the safety latch is the first step.
Việc tháo chốt an toàn là bước đầu tiên.
he is unhooking the headphones from his phone.
Anh ấy đang tháo tai nghe khỏi điện thoại của mình.
unhooking the straps took a bit of effort.
Việc tháo dây đai cần một chút nỗ lực.
she was unhooking her necklace before bed.
Cô ấy đang tháo dây chuyền trước khi đi ngủ.
unhooking the curtain allows more light in.
Việc tháo rèm cửa cho phép nhiều ánh sáng hơn.
he is unhooking the bike from the rack.
Anh ấy đang tháo xe đạp khỏi giá.
unhooking the cable was necessary for repairs.
Việc tháo cáp là cần thiết để sửa chữa.
she is unhooking the bra after a long day.
Cô ấy đang tháo áo ngực sau một ngày dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay