gedge

[Mỹ]/dʒɛdʒ/
[Anh]/dʒɛdʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên riêng
Các dạng của từ
số nhiềugedges

Câu ví dụ

the knife has a sharp edge.

Con dao có lưỡi sắc.

she stood on the edge of the cliff looking down at the ocean.

Cô đứng trên mép vách đá, nhìn xuống đại dương.

the company is on the cutting edge of artificial intelligence research.

Công ty đang ở vị trí tiên phong trong nghiên cứu trí tuệ nhân tạo.

he has a competitive edge over the other candidates for the job.

Anh ấy có lợi thế cạnh tranh hơn các ứng viên khác cho công việc này.

the book was printed right to the edge of the page without margins.

Sách được in sát đến mép trang, không có khoảng trống.

her nerves were on edge waiting for the test results.

Cô ấy hồi hộp chờ đợi kết quả kiểm tra.

she walked a fine edge between being assertive and being aggressive.

Cô đi trên mép giới hạn giữa tự tin và hung hăng.

the table has a beautiful wooden edge with intricate carvings.

Bàn có mép gỗ đẹp với những họa tiết chạm khắc tinh xảo.

the ball rolled slowly to the edge of the pool and fell in.

Quả bóng lăn chậm đến mép bể và rơi vào.

the athlete trained hard to gain an edge before the championship.

Vận động viên tập luyện chăm chỉ để có lợi thế trước giải vô địch.

the tension at the meeting reached the breaking edge.

Áp lực tại cuộc họp đạt đến điểm giới hạn.

he always keeps his arguments on the edge of reason.

Anh ấy luôn giữ lập luận của mình ở giới hạn lý trí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay